Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 15/1/1983

Giờ Việt Nam02:37:14Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 1 · 1983

15

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 12 · 1982

2

Ngày Quý Mão

Tháng Quý Sửu · Năm Nhâm Tuất

Ngày khá xấuMức tham khảo 35/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Mãn. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.

Hắc đạo (Thiên Hình) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Mãn · Sao Nữ · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm35/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Thiên Hình
Lục DiệuLưu Niên
TrựcMãn
Sao ngàyNữ
Tiết khíTiểu Hàn
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 15/01/1983

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống35/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    40/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    29/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    34/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    39/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1983

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Hình, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Mãn. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nữ. Trung bình — việc nhỏ ổn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Mãn, những việc phù hợp hơn gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
  • Theo sao Nữ, ngày này có thể dùng cho Việc nhà, may mặc.

Nên tránh:

  • Theo trực Mãn, nên hạn chế Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
  • Theo sao Nữ, ngày này không thuận cho Khởi sự quá lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Lưu Niên Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên

Trực Mãn — Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.. Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.. Chi tiết Trực Mãn

Sao Nữ Nữ Thổ Bức. Trung bình — việc nhỏ ổn. Nên: Việc nhà, may mặc.. Tránh: Khởi sự quá lớn.. Chi tiết sao Nữ

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?

Tiết Tiểu Hàn — bắt đầu 04:41 ngày 06/01/1983, kết thúc 22:04 ngày 20/01/1983. Tiết Tiểu Hàn

Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 15/01 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 15/01/1978Chủ nhật, âm 07/12/1977, Đinh Sửu
  • 15/01/1979Thứ hai, âm 17/12/1978, Nhâm Ngọ
  • 15/01/1980Thứ ba, âm 28/11/1979, Đinh Hợi
  • 15/01/1981Thứ năm, âm 10/12/1980, Quý Tỵ
  • 15/01/1982Thứ sáu, âm 21/12/1981, Mậu Tuất
  • 15/01/1983 (năm này)Thứ bảy, âm 02/12/1982, Quý Mão
  • 15/01/1984Chủ nhật, âm 13/12/1983, Mậu Thân
  • 15/01/1985Thứ ba, âm 25/12/1984, Giáp Dần
  • 15/01/1986Thứ tư, âm 06/12/1985, Kỷ Mùi
  • 15/01/1987Thứ năm, âm 16/12/1986, Giáp Tý
  • 15/01/1988Thứ sáu, âm 26/11/1987, Kỷ Tỵ

Lịch tháng 1/1983

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 12/1982

Lịch âm dương tháng 1 năm 1983

Tháng 2/1983
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 15/01/1983