Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch âm ngày 23/6/2026

Giờ Việt Nam08:07:06Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 6 · 2026

23

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 5 · 2026

9

Ngày Mậu Thìn

Tháng Giáp Ngọ · Năm Bính Ngọ

Ngày tốt75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Khai · Sao Dực

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 23/06/2026

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt · 75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    64/100
  • Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    45/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống
    79/100
  • Đi đường / xuất hànhKhá tốt theo lịch truyền thống
    66/100
  • Ký kết / chốt việcKhá tốt theo lịch truyền thống
    74/100
Nên làm
  • Theo trực Khai: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Dực: Tu sửa nhẹ.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Dực: Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.
  • Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
  • Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.
Giờ Hoàng đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Tư Mệnh — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Khai — nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Dực: Kỵ hôn nhân, kiện tụng.
Lục Diệu
Tốc Hỷ

Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Trực ngày
Trực Khai

Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Sao ngày
Sao Dực

Dực Hỏa Xà. Kỵ hôn nhân, kiện tụng.

Nên: Tu sửa nhẹ.
Tránh: Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Hạ chí.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài). Tránh hướng Chính Nam.

Lịch âm ngày 23/06/2026 — Mậu Thìn, Ngày tốt | Lịch Nhanh