9
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch âm ngày 9/6/2026
24
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 09/06/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ48/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp29/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống71/100
- Đi đường / xuất hànhNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Theo trực Thu: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
- Theo sao Thất: Xây cất, sửa nhà, an vị.
- Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
- Theo trực Thu: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
- Theo sao Thất: Kiện tụng.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
- Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Huyền Vũ — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thu — nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Thất: Tốt xây dựng, an cư.
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
Tránh: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
Thất Hỏa Trư. Tốt xây dựng, an cư.
Nên: Xây cất, sửa nhà, an vị.
Tránh: Kiện tụng.
Nạp âm: Đại Khê Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Mang chủng.
Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.