18
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch âm ngày 18/6/2026
4
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 18/06/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ56/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ45/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ63/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ50/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ50/100
- Theo trực Chấp: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Tỉnh: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.
- Theo trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Tỉnh: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
- Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bảo Quang — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Chấp — nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tỉnh: Tốt việc về nước, đất theo truyền thống.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Tỉnh Mộc Hãn. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống.
Nên: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.
Tránh: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Mang chủng.
Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.