Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 20/6/2026

Giờ Việt Nam08:07:30Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 6 · 2026

20

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 5 · 2026

6

Ngày Ất Sửu

Tháng Giáp Ngọ · Năm Bính Ngọ

Ngày xấu35/100

Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.

Hoàng đạo (Ngọc Đường) · Lục Diệu Không Vong · Trực Nguy · Sao Liễu

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 20/06/2026

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày xấu · 35/100

Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp
    32/100
  • Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp
    29/100
  • Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    55/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    50/100
  • Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp
    42/100
Nên làm
  • Theo trực Nguy: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Theo sao Liễu: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
Nên tránh
  • Theo trực Nguy: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
  • Theo sao Liễu: Khởi sự lớn, cưới hỏi.
  • Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
  • Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
  • Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Giờ Hoàng đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Ngọc Đường — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Nguy — nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Liễu: Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.
Lục Diệu
Không Vong

Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Trực ngày
Trực Nguy

Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Sao ngày
Sao Liễu

Liễu Thổ Chương. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.

Nên: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
Tránh: Khởi sự lớn, cưới hỏi.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Hải Trung Kim (hành Kim). Tiết khí: Mang chủng.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.

Lịch âm ngày 20/06/2026 — Ất Sửu, Ngày xấu | Lịch Nhanh