10
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch âm ngày 10/6/2026
25
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 10/06/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngKhá tốt theo lịch truyền thống80/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ61/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống79/100
- Đi đường / xuất hànhKhá tốt theo lịch truyền thống66/100
- Ký kết / chốt việcKhá tốt theo lịch truyền thống74/100
- Theo trực Khai: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Bích: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Bích: Ít kỵ.
- Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
- Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Tư Mệnh — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Khai — nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Bích: Tốt mọi việc vừa phải.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
Bích Thủy Dụ. Tốt mọi việc vừa phải.
Nên: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
Tránh: Ít kỵ.
Nạp âm: Đại Khê Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Mang chủng.
Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.