15
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch âm ngày 15/6/2026
1
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 15/06/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ56/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ45/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống71/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ50/100
- Theo trực Mãn: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Tất: Thu xếp, cầu tài.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Mãn: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Tất: Kiện cáo.
- Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
- Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Hình — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Mãn — nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tất: Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
Tất Nguyệt Ô. Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống.
Nên: Thu xếp, cầu tài.
Tránh: Kiện cáo.
Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Mang chủng.
Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.