17
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch âm ngày 17/6/2026
3
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 17/06/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngKhá tốt theo lịch truyền thống80/100
- Cưới hỏiKhá tốt theo lịch truyền thống77/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống79/100
- Đi đường / xuất hànhKhá tốt theo lịch truyền thống66/100
- Ký kết / chốt việcKhá tốt theo lịch truyền thống74/100
- Theo trực Định: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Sâm: Đi xa, buôn bán, ký kết.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Định: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Sâm: An táng.
- Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
- Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Kim Quỹ — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Định — nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Sâm: Tốt giao dịch, xuất hành.
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
Sâm Thủy Viên. Tốt giao dịch, xuất hành.
Nên: Đi xa, buôn bán, ký kết.
Tránh: An táng.
Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Mang chủng.
Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.