Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2088

Năm 2088 là năm con gì?

Năm 2088 — can chi Mậu Thân, con Khỉ, mệnh Đại Trạch Thổ (hành Thổ). 366 ngày (năm nhuận Dương lịch) · tháng 4 Âm lịch nhuận · Tết: 24/01/2088. Sinh năm 2088 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2088

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 131179Mùng 1 · Rằm2
Tháng 229209Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 5312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 831229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 10312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231238Mùng 1 · Rằm2

Năm 2088 có bao nhiêu ngày?

Số ngày366
Ngày làm việc253
Cuối tuần104
Thứ Bảy52
Chủ Nhật52
Tuần ISO53
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)182
Năm nhuận Dương lịch
Tháng nhuận Âm lịchTháng 4

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2088

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămMậu Thân
Con giápKhỉ
Nạp âm (mệnh)Đại Trạch Thổ · Thổ
Số ngày dương366
Ngày làm việc253
Ngày Hoàng đạo182
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán24/01/2088
Tháng nhuận âmTháng 4

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2088: Mậu Thân, con Khỉ, mệnh Đại Trạch Thổ. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2088: 24/01/2088. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2088

Thứ bảy, 24/01/2088 · Âm 01/01/2088

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2088

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2088.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Mậu Thân (2088)

Đúng 12 tháng âm của năm Mậu Thân (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2089. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng24/01/208807/02/2088
Tháng 222/02/208807/03/2088
Tháng 323/03/208806/04/2088
Tháng 4 (+ nhuận)21/04/2088 · nhuận 21/05/208805/05/2088 · nhuận 04/06/2088
Tháng 519/06/208803/07/2088
Tháng 618/07/208801/08/2088
Tháng 716/08/208830/08/2088
Tháng 815/09/208829/09/2088
Tháng 914/10/208828/10/2088
Tháng 1013/11/208827/11/2088
Tháng 1113/12/208827/12/2088
Tháng Chạp12/01/208926/01/2089

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2088

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2088, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
RằmTháng Chạp Đinh Mùi08/01/2088
Mùng 1Tháng Giêng Mậu Thân24/01/2088
RằmTháng Giêng Mậu Thân07/02/2088
Mùng 1Tháng 2 Mậu Thân22/02/2088
RằmTháng 2 Mậu Thân07/03/2088
Mùng 1Tháng 3 Mậu Thân23/03/2088
RằmTháng 3 Mậu Thân06/04/2088
Mùng 1Tháng 4 Mậu Thân21/04/2088
RằmTháng 4 Mậu Thân05/05/2088
Mùng 1Tháng 4 nhuận Mậu Thân21/05/2088
RằmTháng 4 nhuận Mậu Thân04/06/2088
Mùng 1Tháng 5 Mậu Thân19/06/2088
RằmTháng 5 Mậu Thân03/07/2088
Mùng 1Tháng 6 Mậu Thân18/07/2088
RằmTháng 6 Mậu Thân01/08/2088
Mùng 1Tháng 7 Mậu Thân16/08/2088
RằmTháng 7 Mậu Thân30/08/2088
Mùng 1Tháng 8 Mậu Thân15/09/2088
RằmTháng 8 Mậu Thân29/09/2088
Mùng 1Tháng 9 Mậu Thân14/10/2088
RằmTháng 9 Mậu Thân28/10/2088
Mùng 1Tháng 10 Mậu Thân13/11/2088
RằmTháng 10 Mậu Thân27/11/2088
Mùng 1Tháng 11 Mậu Thân13/12/2088
RằmTháng 11 Mậu Thân27/12/2088

Sự kiện trong năm 2088

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2088 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ năm, 01/01/2088
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ sáu, 09/01/2088
Ông Táo về trờiThứ sáu, 16/01/2088
Tết Nguyên ĐánThứ bảy, 24/01/2088
Ngày vía Thần TàiThứ hai, 02/02/2088
Ngày thành lập ĐảngThứ ba, 03/02/2088
Rằm tháng GiêngThứ bảy, 07/02/2088
ValentineThứ bảy, 14/02/2088
Quốc tế Phụ nữThứ hai, 08/03/2088
Tết Hàn thựcThứ năm, 25/03/2088
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ năm, 01/04/2088
Tiết Thanh minhThứ hai, 05/04/2088 · mốc tham khảo
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ tư, 14/04/2088 · mốc tham khảo
Ngày Giải phóng miền NamThứ sáu, 30/04/2088
Ngày Quốc tế Lao độngThứ bảy, 01/05/2088
Lễ Phật ĐảnThứ tư, 05/05/2088
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ sáu, 07/05/2088
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ tư, 19/05/2088
Nghỉ hè học sinhThứ hai, 31/05/2088
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ ba, 01/06/2088
Tết Đoan NgọThứ tư, 23/06/2088
Thi tốt nghiệp THPTThứ bảy, 26/06/2088
Ngày Gia đình Việt NamThứ hai, 28/06/2088
Ngày Thương binh liệt sĩThứ ba, 27/07/2088
Lễ Thất TịchChủ nhật, 22/08/2088
Vu Lan báo hiếuThứ hai, 30/08/2088
Quốc khánh Việt NamThứ năm, 02/09/2088
Khai giảng năm học mớiChủ nhật, 05/09/2088
Tết KatêThứ tư, 15/09/2088 · mốc tham khảo
Tết Trung ThuThứ tư, 29/09/2088
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ tư, 20/10/2088
Tết Trùng CửuThứ sáu, 22/10/2088
HalloweenChủ nhật, 31/10/2088
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ bảy, 20/11/2088
Tết Trùng ThậpThứ hai, 22/11/2088
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ bảy, 27/11/2088
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ tư, 22/12/2088
Giáng sinhThứ bảy, 25/12/2088

24 tiết khí năm 2088

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn16:26 ngày 05/01/2088
Đại Hàn09:48 ngày 20/01/2088
Lập Xuân03:58 ngày 04/02/2088
Vũ Thủy23:41 ngày 18/02/2088
Kinh Trập21:36 ngày 04/03/2088
Xuân Phân22:11 ngày 19/03/2088
Thanh Minh01:49 ngày 04/04/2088
Cốc Vũ08:37 ngày 19/04/2088
Lập Hạ18:30 ngày 04/05/2088
Tiểu Mãn07:11 ngày 20/05/2088
Mang Chủng22:10 ngày 04/06/2088
Hạ Chí14:47 ngày 20/06/2088
Tiểu Thử08:14 ngày 06/07/2088
Đại Thử01:39 ngày 22/07/2088
Lập Thu18:10 ngày 06/08/2088
Xử Thử09:00 ngày 22/08/2088
Bạch Lộ21:30 ngày 06/09/2088
Thu Phân07:11 ngày 22/09/2088
Hàn Lộ13:45 ngày 07/10/2088
Sương Giáng17:09 ngày 22/10/2088
Lập Đông17:32 ngày 06/11/2088
Tiểu Tuyết15:16 ngày 21/11/2088
Đại Tuyết10:51 ngày 06/12/2088
Đông Chí04:56 ngày 21/12/2088

Hiểu lịch năm 2088

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2088

Lịch vạn niên 2088 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2088: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2088 là năm con gì?

Năm 2088 là năm Mậu Thân — năm con Khỉ.

Năm 2088 có bao nhiêu ngày?

Năm 2088 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.

Năm Âm lịch 2088 có tháng nhuận không?

Có. Năm Âm lịch 2088 nhuận tháng 4.

Năm 2088 mệnh gì?

Nạp âm năm 2088 là Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2088 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2088 (/tuoi/2088) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2088 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 253 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2088 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2088 rơi vào Thứ bảy, ngày 24/01/2088 (âm 01/01/2088).

Lịch âm 2088 khác lịch vạn niên 2088 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.