Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2086

Năm 2086 là năm con gì?

Năm 2086 — can chi Bính Ngọ, con Ngựa, mệnh Thiên Hà Thủy (hành Thủy). 365 ngày · không có tháng nhuận Âm · Tết: 14/02/2086. Sinh năm 2086 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2086

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 131228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 228168Mùng 1 · Rằm2
Tháng 3312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 531228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 6302010Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 831229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930209Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1031238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130219Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231229Mùng 1 · Rằm2

Năm 2086 có bao nhiêu ngày?

Số ngày365
Ngày làm việc252
Cuối tuần104
Thứ Bảy52
Chủ Nhật52
Tuần ISO52
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)183
Năm nhuận Dương lịchKhông
Tháng nhuận Âm lịchKhông có

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2086

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămBính Ngọ
Con giápNgựa
Nạp âm (mệnh)Thiên Hà Thủy · Thủy
Số ngày dương365
Ngày làm việc252
Ngày Hoàng đạo183
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán14/02/2086
Tháng nhuận âmKhông có

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2086: Bính Ngọ, con Ngựa, mệnh Thiên Hà Thủy. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2086: 14/02/2086. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2086

Thứ năm, 14/02/2086 · Âm 01/01/2086

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2086

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2086.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Bính Ngọ (2086)

Đúng 12 tháng âm của năm Bính Ngọ (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2087. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng14/02/208628/02/2086
Tháng 215/03/208629/03/2086
Tháng 313/04/208627/04/2086
Tháng 413/05/208627/05/2086
Tháng 511/06/208625/06/2086
Tháng 611/07/208625/07/2086
Tháng 709/08/208623/08/2086
Tháng 808/09/208622/09/2086
Tháng 908/10/208622/10/2086
Tháng 1006/11/208620/11/2086
Tháng 1106/12/208620/12/2086
Tháng Chạp05/01/208719/01/2087

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2086

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2086, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
Mùng 1Tháng Chạp Ất Tỵ15/01/2086
RằmTháng Chạp Ất Tỵ29/01/2086
Mùng 1Tháng Giêng Bính Ngọ14/02/2086
RằmTháng Giêng Bính Ngọ28/02/2086
Mùng 1Tháng 2 Bính Ngọ15/03/2086
RằmTháng 2 Bính Ngọ29/03/2086
Mùng 1Tháng 3 Bính Ngọ13/04/2086
RằmTháng 3 Bính Ngọ27/04/2086
Mùng 1Tháng 4 Bính Ngọ13/05/2086
RằmTháng 4 Bính Ngọ27/05/2086
Mùng 1Tháng 5 Bính Ngọ11/06/2086
RằmTháng 5 Bính Ngọ25/06/2086
Mùng 1Tháng 6 Bính Ngọ11/07/2086
RằmTháng 6 Bính Ngọ25/07/2086
Mùng 1Tháng 7 Bính Ngọ09/08/2086
RằmTháng 7 Bính Ngọ23/08/2086
Mùng 1Tháng 8 Bính Ngọ08/09/2086
RằmTháng 8 Bính Ngọ22/09/2086
Mùng 1Tháng 9 Bính Ngọ08/10/2086
RằmTháng 9 Bính Ngọ22/10/2086
Mùng 1Tháng 10 Bính Ngọ06/11/2086
RằmTháng 10 Bính Ngọ20/11/2086
Mùng 1Tháng 11 Bính Ngọ06/12/2086
RằmTháng 11 Bính Ngọ20/12/2086

Sự kiện trong năm 2086

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2086 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ ba, 01/01/2086
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ tư, 09/01/2086
Ngày thành lập ĐảngChủ nhật, 03/02/2086
Ông Táo về trờiThứ tư, 06/02/2086
Tết Nguyên ĐánThứ năm, 14/02/2086
ValentineThứ năm, 14/02/2086
Ngày vía Thần TàiThứ bảy, 23/02/2086
Rằm tháng GiêngThứ năm, 28/02/2086
Quốc tế Phụ nữThứ sáu, 08/03/2086
Tiết Thanh minhThứ sáu, 05/04/2086 · mốc tham khảo
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Chủ nhật, 14/04/2086 · mốc tham khảo
Tết Hàn thựcThứ hai, 15/04/2086
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ hai, 22/04/2086
Ngày Giải phóng miền NamThứ ba, 30/04/2086
Ngày Quốc tế Lao độngThứ tư, 01/05/2086
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ ba, 07/05/2086
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhChủ nhật, 19/05/2086
Lễ Phật ĐảnThứ hai, 27/05/2086
Nghỉ hè học sinhThứ sáu, 31/05/2086
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ bảy, 01/06/2086
Tết Đoan NgọThứ bảy, 15/06/2086
Thi tốt nghiệp THPTThứ tư, 26/06/2086
Ngày Gia đình Việt NamThứ sáu, 28/06/2086
Ngày Thương binh liệt sĩThứ bảy, 27/07/2086
Lễ Thất TịchThứ năm, 15/08/2086
Vu Lan báo hiếuThứ sáu, 23/08/2086
Quốc khánh Việt NamThứ hai, 02/09/2086
Khai giảng năm học mớiThứ năm, 05/09/2086
Tết KatêChủ nhật, 08/09/2086 · mốc tham khảo
Tết Trung ThuChủ nhật, 22/09/2086
Tết Trùng CửuThứ tư, 16/10/2086
Ngày Phụ nữ Việt NamChủ nhật, 20/10/2086
HalloweenThứ năm, 31/10/2086
Tết Trùng ThậpThứ sáu, 15/11/2086
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ tư, 20/11/2086
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ tư, 20/11/2086
Ngày thành lập Quân đội nhân dânChủ nhật, 22/12/2086
Giáng sinhThứ tư, 25/12/2086

24 tiết khí năm 2086

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn04:47 ngày 05/01/2086
Đại Hàn22:09 ngày 19/01/2086
Lập Xuân16:19 ngày 03/02/2086
Vũ Thủy12:03 ngày 18/02/2086
Kinh Trập09:57 ngày 05/03/2086
Xuân Phân10:33 ngày 20/03/2086
Thanh Minh14:11 ngày 04/04/2086
Cốc Vũ20:59 ngày 19/04/2086
Lập Hạ06:53 ngày 05/05/2086
Tiểu Mãn19:35 ngày 20/05/2086
Mang Chủng10:34 ngày 05/06/2086
Hạ Chí03:11 ngày 21/06/2086
Tiểu Thử20:38 ngày 06/07/2086
Đại Thử14:03 ngày 22/07/2086
Lập Thu06:34 ngày 07/08/2086
Xử Thử21:24 ngày 22/08/2086
Bạch Lộ09:54 ngày 07/09/2086
Thu Phân19:34 ngày 22/09/2086
Hàn Lộ02:07 ngày 08/10/2086
Sương Giáng05:31 ngày 23/10/2086
Lập Đông05:54 ngày 07/11/2086
Tiểu Tuyết03:37 ngày 22/11/2086
Đại Tuyết23:12 ngày 06/12/2086
Đông Chí17:17 ngày 21/12/2086

Hiểu lịch năm 2086

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2086

Lịch vạn niên 2086 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2086: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2086 là năm con gì?

Năm 2086 là năm Bính Ngọ — năm con Ngựa.

Năm 2086 có bao nhiêu ngày?

Năm 2086 có 365 ngày.

Năm Âm lịch 2086 có tháng nhuận không?

Không. Năm Âm lịch 2086 không có tháng nhuận.

Năm 2086 mệnh gì?

Nạp âm năm 2086 là Thiên Hà Thủy (hành Thủy). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2086 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2086 (/tuoi/2086) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2086 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 252 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2086 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2086 rơi vào Thứ năm, ngày 14/02/2086 (âm 01/01/2086).

Lịch âm 2086 khác lịch vạn niên 2086 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.