Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 28/1/2088
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Canh Tý (23h–1h)
- Nhâm Dần (3h–5h)
- Quý Mão (5h–7h)
- Bính Ngọ (11h–13h)
- Đinh Mùi (13h–15h)
- Kỷ Dậu (17h–19h)
Thứ tư · 28/01/2088 · Âm 05/01/2088
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 28/01/2088 (âm 05/01/2088) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và khai trương, mở hàng; nên hạn chế cưới hỏi.
Nên
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
- Khai trương, mở hàng64/100
- Cầu tài, thu tiền63/100
Cân nhắc kỹ
- Cưới hỏi42/100
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
Giờ xấu
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
- Ngày truyền thốngMùng 5 Tết
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng64/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Cầu tài, thu tiền63/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — cầu tài, thu tiền chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- An táng, mai táng60/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — an táng, mai táng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
Tiết đang có hiệu lực: Đại Hàn · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 28/01/2088
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 5 âm không phạm Tam Nương sát. Nguyệt Kỵ — Ngày 5 âm phạm Nguyệt Kỵ. Nguyệt Kỵ là gì? |
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Đinh Mão: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Kỵ tuổi Quý Dậu, Kỷ Dậu. Lục hợp Tuất; tam hợp Hợi và Mùi; xung Dậu. Theo Tam Sát: ngày chi Mão kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn. Nạp âm: Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Lư Trung Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Xích Khẩu · Xấu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu. Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu → |
| Nhị Thập Bát Tú | Bích Thủy Dụ — Tốt mọi việc vừa phải. Tướng tinh Dụ (nhím), ngũ hành Thủy. Tướng tinh Dụ (nhím) · ngũ hành Thủy. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Bích, đây là yếu tố tích cực cho: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành. Kiêng: Theo sao Bích, bất lợi hơn cho: Ít kỵ. Chi tiết sao Bích → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Trừ Tốt Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới. Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới. Chi tiết Trực Trừ → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Minh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Quý Dậu, Kỷ Dậu, Tân Mão, Tân Dậu, Ất Dậu |
| Tiết khí | Đang ở tiết Đại Hàn — bắt đầu 09:48 ngày 20/01/2088, kết thúc 03:58 ngày 04/02/2088. Chi tiết tiết Đại Hàn → |
| Nhân thần | Ngày can Đinh: không trị bệnh ở ngực. Ngày 5 âm: nhân thần ở miệng / môi. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Nam — cửa / sàng Ngày: hướng Đông — cửa sổ Tháng âm 1: Thai thần ở hướng Nam — cửa / sàng. Ngày chi Mão: hướng Đông — cửa sổ. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 77/100 · Tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +6 — Thiên đức, Thiên ân, Minh tinh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Thiên lại, Thần cách |
| Kết quả | 75 +2 → 77/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Thiên lại★★★☆☆
Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.
- Thần cách★★★☆☆
Kỵ tế tự.
- Lục Diệu Xích Khẩu★★★☆☆
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Thiên đức★★☆☆☆
Tốt mọi việc.
- Thiên ân★★☆☆☆
Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (4 tốt · 1 trung tính · 1 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Xích Khẩu | Xấu |
| Thập Nhị Trực | Trừ | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Bích | Tốt |
| Ngọc Hạp | 3 cát · 2 hung | Tốt |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 1/2088Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay
Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.
- Nguyệt KỵCần lưu ý
Ngày 5 âm phạm Nguyệt Kỵ.
Hôm nay là Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Trực Trừ: thuận hơn cho Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc; nên tránh Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Ngày Tư Mệnh · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Đại Hàn.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 28/01/2088
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 28/01/2088 · Âm 05/01/2088 · Đinh Mão
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 77/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.