Lịch vạn niên · Năm 1940
Năm 1940 là năm con gì?
Năm 1940 — can chi Canh Thìn, con Rồng, mệnh Bạch Lạp Kim (hành Kim). 366 ngày (năm nhuận Dương lịch) · không có tháng nhuận Âm · Tết: 08/02/1940. Sinh năm 1940 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?
12 tháng năm 1940
Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.
| Tháng | Ngày | Làm việc | Cuối tuần | Mùng 1 / Rằm | Tiết khí |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 2 | 29 | 17 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 3 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 4 | 30 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 5 | 31 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 6 | 30 | 20 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 7 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 8 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 9 | 30 | 20 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 10 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 11 | 30 | 21 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 12 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
Lịch vạn niên tháng 1/1940
22 ngày làm việcTháng 2Lịch vạn niên tháng 2/1940
17 ngày làm việcTháng 3Lịch vạn niên tháng 3/1940
21 ngày làm việcTháng 4Lịch vạn niên tháng 4/1940
20 ngày làm việcTháng 5Lịch vạn niên tháng 5/1940
22 ngày làm việcTháng 6Lịch vạn niên tháng 6/1940
20 ngày làm việcTháng 7Lịch vạn niên tháng 7/1940
23 ngày làm việcTháng 8Lịch vạn niên tháng 8/1940
22 ngày làm việcTháng 9Lịch vạn niên tháng 9/1940
20 ngày làm việcTháng 10Lịch vạn niên tháng 10/1940
23 ngày làm việcTháng 11Lịch vạn niên tháng 11/1940
21 ngày làm việcTháng 12Lịch vạn niên tháng 12/1940
22 ngày làm việcNăm 1940 có bao nhiêu ngày?
| Số ngày | 366 |
|---|---|
| Ngày làm việc | 253 |
| Cuối tuần | 104 |
| Thứ Bảy | 52 |
| Chủ Nhật | 52 |
| Tuần ISO | 52 |
| Ngày Hoàng đạo (tham khảo) | 185 |
| Năm nhuận Dương lịch | Có |
| Tháng nhuận Âm lịch | Không có |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Năm 1940
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Can chi năm | Canh Thìn |
|---|---|
| Con giáp | Rồng |
| Nạp âm (mệnh) | Bạch Lạp Kim · Kim |
| Số ngày dương | 366 |
| Ngày làm việc | 253 |
| Ngày Hoàng đạo | 185 |
| Ngày nghỉ (dataset) | 11 |
| Sự kiện trong năm | 38 |
| Số tiết khí | 24 |
| Tết Nguyên Đán | 08/02/1940 |
| Tháng nhuận âm | Không có |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 1940: Canh Thìn, con Rồng, mệnh Bạch Lạp Kim. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
- Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
- Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.
Ví dụ thực tế
- Xem Tết / nghỉ lễ năm này
Tết 1940: 08/02/1940. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.
- Bảng Mùng 1 & Rằm
Đủ 12 tháng âm trong năm dương.
- Chọn ngày theo việc
Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.
Xem thêm
Tết Nguyên Đán 1940
Thứ năm, 08/02/1940 · Âm 01/01/1940
Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 1940
Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 1940.
- 01/01/1940 — Tết Dương lịch
- 07/02/1940 — Tất niên
- 08/02/1940 — Tết Nguyên Đán
- 09/02/1940 — Mùng 2 Tết
- 10/02/1940 — Mùng 3 Tết
- 11/02/1940 — Mùng 4 Tết
- 12/02/1940 — Mùng 5 Tết
- 17/04/1940 — Giỗ Tổ Hùng Vương
- 30/04/1940 — Ngày Giải phóng miền Nam
- 01/05/1940 — Ngày Quốc tế Lao động
- 02/09/1940 — Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Canh Thìn (1940)
Đúng 12 tháng âm của năm Canh Thìn (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 1941. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.
| Tháng Âm | Mùng 1 Dương lịch | Ngày Rằm Dương lịch |
|---|---|---|
| Tháng Giêng | 08/02/1940 | 22/02/1940 |
| Tháng 2 | 09/03/1940 | 23/03/1940 |
| Tháng 3 | 08/04/1940 | 22/04/1940 |
| Tháng 4 | 07/05/1940 | 21/05/1940 |
| Tháng 5 | 06/06/1940 | 20/06/1940 |
| Tháng 6 | 05/07/1940 | 19/07/1940 |
| Tháng 7 | 04/08/1940 | 18/08/1940 |
| Tháng 8 | 02/09/1940 | 16/09/1940 |
| Tháng 9 | 01/10/1940 | 15/10/1940 |
| Tháng 10 | 31/10/1940 | 14/11/1940 |
| Tháng 11 | 29/11/1940 | 13/12/1940 |
| Tháng Chạp | 29/12/1940 | 12/01/1941 |
Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 1940
Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/1940, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.
| Mốc | Tháng âm | Ngày dương |
|---|---|---|
| Mùng 1 | Tháng Chạp Kỷ Mão | 09/01/1940 |
| Rằm | Tháng Chạp Kỷ Mão | 23/01/1940 |
| Mùng 1 | Tháng Giêng Canh Thìn | 08/02/1940 |
| Rằm | Tháng Giêng Canh Thìn | 22/02/1940 |
| Mùng 1 | Tháng 2 Canh Thìn | 09/03/1940 |
| Rằm | Tháng 2 Canh Thìn | 23/03/1940 |
| Mùng 1 | Tháng 3 Canh Thìn | 08/04/1940 |
| Rằm | Tháng 3 Canh Thìn | 22/04/1940 |
| Mùng 1 | Tháng 4 Canh Thìn | 07/05/1940 |
| Rằm | Tháng 4 Canh Thìn | 21/05/1940 |
| Mùng 1 | Tháng 5 Canh Thìn | 06/06/1940 |
| Rằm | Tháng 5 Canh Thìn | 20/06/1940 |
| Mùng 1 | Tháng 6 Canh Thìn | 05/07/1940 |
| Rằm | Tháng 6 Canh Thìn | 19/07/1940 |
| Mùng 1 | Tháng 7 Canh Thìn | 04/08/1940 |
| Rằm | Tháng 7 Canh Thìn | 18/08/1940 |
| Mùng 1 | Tháng 8 Canh Thìn | 02/09/1940 |
| Rằm | Tháng 8 Canh Thìn | 16/09/1940 |
| Mùng 1 | Tháng 9 Canh Thìn | 01/10/1940 |
| Rằm | Tháng 9 Canh Thìn | 15/10/1940 |
| Mùng 1 | Tháng 10 Canh Thìn | 31/10/1940 |
| Rằm | Tháng 10 Canh Thìn | 14/11/1940 |
| Mùng 1 | Tháng 11 Canh Thìn | 29/11/1940 |
| Rằm | Tháng 11 Canh Thìn | 13/12/1940 |
| Mùng 1 | Tháng Chạp Canh Thìn | 29/12/1940 |
Sự kiện trong năm 1940
Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 1940 · Chủ đề sự kiện.
| Sự kiện | Ghi chú | Mở |
|---|---|---|
| Tết Dương lịch | Thứ hai, 01/01/1940 | |
| Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam | Thứ ba, 09/01/1940 | |
| Ông Táo về trời | Thứ tư, 31/01/1940 | |
| Ngày thành lập Đảng | Thứ bảy, 03/02/1940 | |
| Tết Nguyên Đán | Thứ năm, 08/02/1940 | |
| Valentine | Thứ tư, 14/02/1940 | |
| Ngày vía Thần Tài | Thứ bảy, 17/02/1940 | |
| Rằm tháng Giêng | Thứ năm, 22/02/1940 | |
| Quốc tế Phụ nữ | Thứ sáu, 08/03/1940 | |
| Tiết Thanh minh | Thứ sáu, 05/04/1940 · mốc tham khảo | |
| Tết Hàn thực | Thứ tư, 10/04/1940 | |
| Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay) | Chủ nhật, 14/04/1940 · mốc tham khảo | |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | Thứ tư, 17/04/1940 | |
| Ngày Giải phóng miền Nam | Thứ ba, 30/04/1940 | |
| Ngày Quốc tế Lao động | Thứ tư, 01/05/1940 | |
| Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ | Thứ ba, 07/05/1940 | |
| Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | Chủ nhật, 19/05/1940 | |
| Lễ Phật Đản | Thứ ba, 21/05/1940 | |
| Nghỉ hè học sinh | Thứ sáu, 31/05/1940 | |
| Ngày Quốc tế Thiếu nhi | Thứ bảy, 01/06/1940 | |
| Tết Đoan Ngọ | Thứ hai, 10/06/1940 | |
| Thi tốt nghiệp THPT | Thứ tư, 26/06/1940 | |
| Ngày Gia đình Việt Nam | Thứ sáu, 28/06/1940 | |
| Ngày Thương binh liệt sĩ | Thứ bảy, 27/07/1940 | |
| Lễ Thất Tịch | Thứ bảy, 10/08/1940 | |
| Vu Lan báo hiếu | Chủ nhật, 18/08/1940 | |
| Quốc khánh Việt Nam | Thứ hai, 02/09/1940 | |
| Tết Katê | Thứ hai, 02/09/1940 · mốc tham khảo | |
| Khai giảng năm học mới | Thứ năm, 05/09/1940 | |
| Tết Trung Thu | Thứ hai, 16/09/1940 | |
| Tết Trùng Cửu | Thứ tư, 09/10/1940 | |
| Ngày Phụ nữ Việt Nam | Chủ nhật, 20/10/1940 | |
| Halloween | Thứ năm, 31/10/1940 | |
| Tết Trùng Thập | Thứ bảy, 09/11/1940 | |
| Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới) | Thứ năm, 14/11/1940 | |
| Ngày Nhà giáo Việt Nam | Thứ tư, 20/11/1940 | |
| Ngày thành lập Quân đội nhân dân | Chủ nhật, 22/12/1940 | |
| Giáng sinh | Thứ tư, 25/12/1940 |
24 tiết khí năm 1940
Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí
Hiểu lịch năm 1940
Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.
Ngày văn hóa và ghi chú khác
- 31/01/1940 — Ông Táo về trời
- 14/02/1940 — Valentine
- 22/02/1940 — Rằm tháng Giêng
- 27/02/1940 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- 08/03/1940 — Quốc tế Phụ nữ
- 26/03/1940 — Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- 01/04/1940 — Cá tháng Tư
- 07/05/1940 — Chiến thắng Điện Biên Phủ
- 19/05/1940 — Sinh nhật Bác Hồ
- 21/05/1940 — Lễ Phật Đản
- 01/06/1940 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi
- 10/06/1940 — Tết Đoan Ngọ
- 27/07/1940 — Thương binh liệt sĩ
- 18/08/1940 — Vu Lan báo hiếu
- 19/08/1940 — Cách mạng tháng Tám
- 01/09/1940 — Nghỉ liền Quốc khánh
- 16/09/1940 — Tết Trung Thu
- 09/10/1940 — Tết Trùng Cửu
- 20/10/1940 — Ngày Phụ nữ Việt Nam
- 31/10/1940 — Halloween
- 20/11/1940 — Ngày Nhà giáo Việt Nam
- 25/12/1940 — Giáng sinh
- 31/12/1940 — Giao thừa Dương lịch
Câu hỏi về năm 1940
Lịch vạn niên 1940 xem ở đâu?
Trang này chính là lịch vạn niên năm 1940: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.
Năm 1940 là năm con gì?
Năm 1940 là năm Canh Thìn — năm con Rồng.
Năm 1940 có bao nhiêu ngày?
Năm 1940 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.
Năm Âm lịch 1940 có tháng nhuận không?
Không. Năm Âm lịch 1940 không có tháng nhuận.
Năm 1940 mệnh gì?
Nạp âm năm 1940 là Bạch Lạp Kim (hành Kim). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.
Sinh năm 1940 là tuổi gì?
Mở trang Sinh năm 1940 (/tuoi/1940) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.
Năm 1940 có bao nhiêu ngày làm việc?
Ước khoảng 253 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Tết 1940 là ngày nào?
Tết Nguyên Đán 1940 rơi vào Thứ năm, ngày 08/02/1940 (âm 01/01/1940).
Lịch âm 1940 khác lịch vạn niên 1940 thế nào?
Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.