Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Nạp âm · Hành Hỏa

Mệnh Thiên Thượng Hỏa

Nạp âm Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Ví dụ năm 2038: can chi Mậu Ngọ, tuổi Ngựa.

Mệnh Thiên Thượng Hỏa

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Nạp âmThiên Thượng Hỏa
Ngũ hànhHỏa
Số năm (1900–2100)8
Năm mẫu gần đây1978
Can chi (năm ví dụ)Mậu Ngọ
Con giáp (năm ví dụ)Ngựa

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm X mệnh gì”Mở trang tuổi hoặc năm tương ứng — nạp âm Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa) lặp theo chu kỳ Hoa giáp.
  • Nếu bạn chọn ngày theo tuổiNạp âm là lớp tham khảo ngũ hành năm sinh — vẫn xem điểm theo việc và giờ Hoàng đạo trên trang ngày.
  • Nếu bạn chỉ xem lịchKhông bắt buộc học 30 nạp âm. Trang ngày đã hiện đủ can chi; trang này dùng khi cần danh sách năm cùng mệnh.

Ví dụ thực tế

  • Danh sách năm cùng mệnh

    Ví dụ: 1918, 1919, 1978, 1979, 2038, 2039….

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày có đối chiếu tuổi

    Nhập năm sinh → xem ngày tốt theo việc.

    Xem tiếp →

Năm cùng mệnh Thiên Thượng Hỏa

Bấm năm để mở lịch; hoặc trang năm sinh để xem tuổi / mệnh đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh Thiên Thượng Hỏa là gì?

Thiên Thượng Hỏa là một trong 30 nạp âm; thuộc hành Hỏa. Các năm cùng nạp âm lặp theo chu kỳ Hoa giáp.

Năm nào mệnh Thiên Thượng Hỏa?

Trong khoảng 1900–2100: 1918, 1919, 1978, 1979, 2038, 2039, 2098, 2099.