Lịch vạn niên · Năm 1998
Năm 1998 là năm con gì?
Năm 1998 — can chi Mậu Dần, con Hổ, mệnh Thành Đầu Thổ (hành Thổ). 365 ngày · tháng 5 Âm lịch nhuận · Tết: 28/01/1998. Sinh năm 1998 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?
12 tháng năm 1998
Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.
| Tháng | Ngày | Làm việc | Cuối tuần | Mùng 1 / Rằm | Tiết khí |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 17 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 2 | 28 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 3 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 4 | 30 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 5 | 31 | 20 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 6 | 30 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 7 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 8 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 9 | 30 | 21 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 10 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 11 | 30 | 21 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 12 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
Lịch vạn niên tháng 1/1998
17 ngày làm việcTháng 2Lịch vạn niên tháng 2/1998
20 ngày làm việcTháng 3Lịch vạn niên tháng 3/1998
22 ngày làm việcTháng 4Lịch vạn niên tháng 4/1998
20 ngày làm việcTháng 5Lịch vạn niên tháng 5/1998
20 ngày làm việcTháng 6Lịch vạn niên tháng 6/1998
22 ngày làm việcTháng 7Lịch vạn niên tháng 7/1998
23 ngày làm việcTháng 8Lịch vạn niên tháng 8/1998
21 ngày làm việcTháng 9Lịch vạn niên tháng 9/1998
21 ngày làm việcTháng 10Lịch vạn niên tháng 10/1998
22 ngày làm việcTháng 11Lịch vạn niên tháng 11/1998
21 ngày làm việcTháng 12Lịch vạn niên tháng 12/1998
23 ngày làm việcNăm 1998 có bao nhiêu ngày?
| Số ngày | 365 |
|---|---|
| Ngày làm việc | 252 |
| Cuối tuần | 104 |
| Thứ Bảy | 52 |
| Chủ Nhật | 52 |
| Tuần ISO | 53 |
| Ngày Hoàng đạo (tham khảo) | 181 |
| Năm nhuận Dương lịch | Không |
| Tháng nhuận Âm lịch | Tháng 5 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Năm 1998
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Can chi năm | Mậu Dần |
|---|---|
| Con giáp | Hổ |
| Nạp âm (mệnh) | Thành Đầu Thổ · Thổ |
| Số ngày dương | 365 |
| Ngày làm việc | 252 |
| Ngày Hoàng đạo | 181 |
| Ngày nghỉ (dataset) | 11 |
| Sự kiện trong năm | 38 |
| Số tiết khí | 24 |
| Tết Nguyên Đán | 28/01/1998 |
| Tháng nhuận âm | Tháng 5 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 1998: Mậu Dần, con Hổ, mệnh Thành Đầu Thổ. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
- Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
- Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.
Ví dụ thực tế
- Xem Tết / nghỉ lễ năm này
Tết 1998: 28/01/1998. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.
- Bảng Mùng 1 & Rằm
Đủ 12 tháng âm trong năm dương.
- Chọn ngày theo việc
Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.
Xem thêm
Tết Nguyên Đán 1998
Thứ tư, 28/01/1998 · Âm 01/01/1998
Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 1998
Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 1998.
- 01/01/1998 — Tết Dương lịch
- 27/01/1998 — Tất niên
- 28/01/1998 — Tết Nguyên Đán
- 29/01/1998 — Mùng 2 Tết
- 30/01/1998 — Mùng 3 Tết
- 31/01/1998 — Mùng 4 Tết
- 01/02/1998 — Mùng 5 Tết
- 06/04/1998 — Giỗ Tổ Hùng Vương
- 30/04/1998 — Ngày Giải phóng miền Nam
- 01/05/1998 — Ngày Quốc tế Lao động
- 02/09/1998 — Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Mậu Dần (1998)
Đúng 12 tháng âm của năm Mậu Dần (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 1999. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.
| Tháng Âm | Mùng 1 Dương lịch | Ngày Rằm Dương lịch |
|---|---|---|
| Tháng Giêng | 28/01/1998 | 11/02/1998 |
| Tháng 2 | 27/02/1998 | 13/03/1998 |
| Tháng 3 | 28/03/1998 | 11/04/1998 |
| Tháng 4 | 26/04/1998 | 10/05/1998 |
| Tháng 5 (+ nhuận) | 26/05/1998 · nhuận 24/06/1998 | 09/06/1998 · nhuận 08/07/1998 |
| Tháng 6 | 23/07/1998 | 06/08/1998 |
| Tháng 7 | 22/08/1998 | 05/09/1998 |
| Tháng 8 | 21/09/1998 | 05/10/1998 |
| Tháng 9 | 20/10/1998 | 03/11/1998 |
| Tháng 10 | 19/11/1998 | 03/12/1998 |
| Tháng 11 | 19/12/1998 | 02/01/1999 |
| Tháng Chạp | 17/01/1999 | 31/01/1999 |
Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 1998
Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/1998, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.
| Mốc | Tháng âm | Ngày dương |
|---|---|---|
| Rằm | Tháng Chạp Đinh Sửu | 12/01/1998 |
| Mùng 1 | Tháng Giêng Mậu Dần | 28/01/1998 |
| Rằm | Tháng Giêng Mậu Dần | 11/02/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 2 Mậu Dần | 27/02/1998 |
| Rằm | Tháng 2 Mậu Dần | 13/03/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 3 Mậu Dần | 28/03/1998 |
| Rằm | Tháng 3 Mậu Dần | 11/04/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 4 Mậu Dần | 26/04/1998 |
| Rằm | Tháng 4 Mậu Dần | 10/05/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 5 Mậu Dần | 26/05/1998 |
| Rằm | Tháng 5 Mậu Dần | 09/06/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 5 nhuận Mậu Dần | 24/06/1998 |
| Rằm | Tháng 5 nhuận Mậu Dần | 08/07/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 6 Mậu Dần | 23/07/1998 |
| Rằm | Tháng 6 Mậu Dần | 06/08/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 7 Mậu Dần | 22/08/1998 |
| Rằm | Tháng 7 Mậu Dần | 05/09/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 8 Mậu Dần | 21/09/1998 |
| Rằm | Tháng 8 Mậu Dần | 05/10/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 9 Mậu Dần | 20/10/1998 |
| Rằm | Tháng 9 Mậu Dần | 03/11/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 10 Mậu Dần | 19/11/1998 |
| Rằm | Tháng 10 Mậu Dần | 03/12/1998 |
| Mùng 1 | Tháng 11 Mậu Dần | 19/12/1998 |
Sự kiện trong năm 1998
Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 1998 · Chủ đề sự kiện.
| Sự kiện | Ghi chú | Mở |
|---|---|---|
| Tết Dương lịch | Thứ năm, 01/01/1998 | |
| Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam | Thứ sáu, 09/01/1998 | |
| Ông Táo về trời | Thứ ba, 20/01/1998 | |
| Tết Nguyên Đán | Thứ tư, 28/01/1998 | |
| Ngày thành lập Đảng | Thứ ba, 03/02/1998 | |
| Ngày vía Thần Tài | Thứ sáu, 06/02/1998 | |
| Rằm tháng Giêng | Thứ tư, 11/02/1998 | |
| Valentine | Thứ bảy, 14/02/1998 | |
| Quốc tế Phụ nữ | Chủ nhật, 08/03/1998 | |
| Tết Hàn thực | Thứ hai, 30/03/1998 | |
| Tiết Thanh minh | Chủ nhật, 05/04/1998 · mốc tham khảo | |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | Thứ hai, 06/04/1998 | |
| Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay) | Thứ ba, 14/04/1998 · mốc tham khảo | |
| Ngày Giải phóng miền Nam | Thứ năm, 30/04/1998 | |
| Ngày Quốc tế Lao động | Thứ sáu, 01/05/1998 | |
| Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ | Thứ năm, 07/05/1998 | |
| Lễ Phật Đản | Chủ nhật, 10/05/1998 | |
| Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | Thứ ba, 19/05/1998 | |
| Tết Đoan Ngọ | Thứ bảy, 30/05/1998 | |
| Nghỉ hè học sinh | Chủ nhật, 31/05/1998 | |
| Ngày Quốc tế Thiếu nhi | Thứ hai, 01/06/1998 | |
| Thi tốt nghiệp THPT | Thứ sáu, 26/06/1998 | |
| Ngày Gia đình Việt Nam | Chủ nhật, 28/06/1998 | |
| Ngày Thương binh liệt sĩ | Thứ hai, 27/07/1998 | |
| Lễ Thất Tịch | Thứ sáu, 28/08/1998 | |
| Quốc khánh Việt Nam | Thứ tư, 02/09/1998 | |
| Vu Lan báo hiếu | Thứ bảy, 05/09/1998 | |
| Khai giảng năm học mới | Thứ bảy, 05/09/1998 | |
| Tết Katê | Thứ hai, 21/09/1998 · mốc tham khảo | |
| Tết Trung Thu | Thứ hai, 05/10/1998 | |
| Ngày Phụ nữ Việt Nam | Thứ ba, 20/10/1998 | |
| Tết Trùng Cửu | Thứ tư, 28/10/1998 | |
| Halloween | Thứ bảy, 31/10/1998 | |
| Ngày Nhà giáo Việt Nam | Thứ sáu, 20/11/1998 | |
| Tết Trùng Thập | Thứ bảy, 28/11/1998 | |
| Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới) | Thứ năm, 03/12/1998 | |
| Ngày thành lập Quân đội nhân dân | Thứ ba, 22/12/1998 | |
| Giáng sinh | Thứ sáu, 25/12/1998 |
24 tiết khí năm 1998
Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí
Hiểu lịch năm 1998
Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.
Ngày văn hóa và ghi chú khác
- 20/01/1998 — Ông Táo về trời
- 11/02/1998 — Rằm tháng Giêng
- 14/02/1998 — Valentine
- 27/02/1998 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- 08/03/1998 — Quốc tế Phụ nữ
- 26/03/1998 — Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- 01/04/1998 — Cá tháng Tư
- 07/05/1998 — Chiến thắng Điện Biên Phủ
- 10/05/1998 — Lễ Phật Đản
- 19/05/1998 — Sinh nhật Bác Hồ
- 30/05/1998 — Tết Đoan Ngọ
- 01/06/1998 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi
- 28/06/1998 — Tết Đoan Ngọ
- 27/07/1998 — Thương binh liệt sĩ
- 19/08/1998 — Cách mạng tháng Tám
- 01/09/1998 — Nghỉ liền Quốc khánh
- 05/09/1998 — Vu Lan báo hiếu
- 05/10/1998 — Tết Trung Thu
- 20/10/1998 — Ngày Phụ nữ Việt Nam
- 28/10/1998 — Tết Trùng Cửu
- 31/10/1998 — Halloween
- 20/11/1998 — Ngày Nhà giáo Việt Nam
- 25/12/1998 — Giáng sinh
- 31/12/1998 — Giao thừa Dương lịch
Câu hỏi về năm 1998
Lịch vạn niên 1998 xem ở đâu?
Trang này chính là lịch vạn niên năm 1998: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.
Năm 1998 là năm con gì?
Năm 1998 là năm Mậu Dần — năm con Hổ.
Năm 1998 có bao nhiêu ngày?
Năm 1998 có 365 ngày.
Năm Âm lịch 1998 có tháng nhuận không?
Có. Năm Âm lịch 1998 nhuận tháng 5.
Năm 1998 mệnh gì?
Nạp âm năm 1998 là Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.
Sinh năm 1998 là tuổi gì?
Mở trang Sinh năm 1998 (/tuoi/1998) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.
Năm 1998 có bao nhiêu ngày làm việc?
Ước khoảng 252 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Tết 1998 là ngày nào?
Tết Nguyên Đán 1998 rơi vào Thứ tư, ngày 28/01/1998 (âm 01/01/1998).
Lịch âm 1998 khác lịch vạn niên 1998 thế nào?
Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.