Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 9/1993
Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1993 · Chọn ngày đẹp trong tháng.
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
| Việc | Ngày | Điểm |
|---|---|---|
| Khai trương, mở hàng | 17/09/1993 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 23/09/1993 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 29/09/1993 | 80/100 · Tốt |
| Cưới hỏi | 08/09/1993 | 75/100 · Tốt |
| Cưới hỏi | 17/09/1993 | 75/100 · Tốt |
| Cưới hỏi | 29/09/1993 | 75/100 · Tốt |
| Xuất hành | 10/09/1993 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 17/09/1993 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 23/09/1993 | 66/100 · Khá tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 04/09/1993 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 08/09/1993 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 10/09/1993 | 74/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 17/09/1993 | 82/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 29/09/1993 | 82/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 08/09/1993 | 72/100 · Tốt |
Sự kiện và mốc tháng 9/1993
- 18/08/1993 — Mùng 1 tháng 7 Âm lịch
- 01/09/1993 — Rằm tháng 7 Âm lịch
- 09/09/1993 — Ngày 23 tháng 7 Âm lịch
- 15/09/1993 — Cuối tháng 7 Âm lịch
- 07/09/1993 — tiết Bạch Lộ (bắt đầu 22:03 ngày 07/09/1993). Giải thích tiết khí
- 23/09/1993 — tiết Thu Phân (bắt đầu 07:24 ngày 23/09/1993). Giải thích tiết khí
- 01/09/1993 — Vu Lan báo hiếu (Thứ tư) · Trang ngày
- 02/09/1993 — Quốc khánh Việt Nam (Thứ năm) · Trang ngày
- 05/09/1993 — Khai giảng năm học mới (Chủ nhật) · Trang ngày
- 16/09/1993 — Tết Katê (Thứ năm) · Trang ngày
- 30/09/1993 — Tết Trung Thu (Thứ năm) · Trang ngày
- 01/09/1993 — Nghỉ liền Quốc khánh
Tháng 9/1993 có gì?
So với tháng 8/1993. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.
| Số ngày | 30 ngày — ít hơn tháng trước 1 ngày |
|---|---|
| Ngày làm việc | 21 ngày công — ít hơn tháng trước 1 ngày công |
| Cuối tuần | 8 ngày cuối tuần — ít hơn tháng trước 1 ngày cuối tuần |
| Hoàng đạo | 16 ngày Hoàng đạo — nhiều hơn tháng trước 1 ngày Hoàng đạo |
| Mùng 1 | 18/08/1993 |
| Rằm | 01/09/1993 |
| Tiết khí | 2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước |
| Ngày lễ / sự kiện | 6 sự kiện — nhiều hơn tháng trước 4 sự kiện (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới) |
| Ngày nổi bật | 15 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1993 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 9/1993 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 9/1993 có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ ngày nghỉ lễ trong tháng), 30 ngày theo lịch và 8 ngày cuối tuần.
Xem danh sách 21 ngày làm việc
01/09 · 03/09 · 06/09 · 07/09 · 08/09 · 09/09 · 10/09 · 13/09 · 14/09 · 15/09 · 16/09 · 17/09 · 20/09 · 21/09 · 22/09 · 23/09 · 24/09 · 27/09 · 28/09 · 29/09 · 30/09
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Các cuối tuần trong tháng 9/1993
- Cuối tuần 04/09–05/09 · Chủ nhật
- Cuối tuần 11/09–12/09 · Chủ nhật
- Cuối tuần 18/09–19/09 · Chủ nhật
- Cuối tuần 25/09–26/09 · Chủ nhật
Tháng 9/1993
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Tháng dương | 09/1993 |
|---|---|
| Quý | Quý 3 |
| Số ngày | 30 |
| Ngày làm việc | 21 |
| Ngày cuối tuần | 8 |
| Ngày Hoàng đạo | 16 |
| Sự kiện trong tháng | 5 |
| Ngày lễ (dataset) | 4 |
| Tiết khí bắt đầu trong tháng | Bạch Lộ, Thu Phân |
| Mùng 1 âm | 18/08/1993 |
| Rằm (15 âm) | 01/09/1993 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 9/1993.
- Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 18/08/1993 · Rằm: 01/09/1993 · 5 sự kiện trong dữ liệu.
Ví dụ thực tế
- Chọn ngày trong tháng này
Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.
- Đếm ngày làm việc / nghỉ phép
Tháng có 21 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).
- Xem tháng trước / sau
So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.
Xem thêm
Câu hỏi về tháng 9/1993
Tháng 9/1993 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.
Tháng 9/1993 có ngày nghỉ lễ chính thức không?
Có 6 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.
Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?
Mùng 1 tháng 7 Âm lịch: Thứ tư (18/08/1993). Rằm tháng 7 Âm lịch: Thứ tư (01/09/1993).
Màu ô lịch nghĩa là gì?
Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.
Tháng 9/1993 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Bạch Lộ, Thu Phân. Chi tiết ở mục sự kiện.
Tháng 9 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1993.