2
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 2/9/1993
16
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Mãn. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.
- Quốc khánh Việt Nam
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Quốc khánh Việt NamViệt Nam · Xem trang sự kiện
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Quốc khánh Việt Nam — Tuyên ngôn Độc lập (1945)Việt Nam · Ngày lễ
- Nghỉ lễ Quốc khánhViệt Nam · Ngày lễ
Xem ngày tốt xấu 02/09/1993
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/1993
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Hình, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Mãn. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Giác. Sao tốt — tạo dựng thuận.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Mãn, những việc phù hợp hơn gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Giác, ngày này có thể dùng cho Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
Nên tránh:
- Theo trực Mãn, nên hạn chế Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Giác, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
- Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Trực Mãn — Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.. Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.. Chi tiết Trực Mãn
Sao Giác — Giác Mộc Giao. Sao tốt — tạo dựng thuận. Nên: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Giác
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Xử Thử — bắt đầu 09:49 ngày 23/08/1993, kết thúc 22:03 ngày 07/09/1993. Tiết Xử Thử
Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Quốc khánh Việt Nam 1993
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 7 Âm: 18/08/1993 (Thứ tư) · Hub Mùng 1 tháng Bảy
- Rằm tháng 7 Âm: 01/09/1993 (Thứ tư) · Hub Rằm tháng Bảy
- Mùng 1 tiếp theo: 16/09/1993 (Thứ năm)
Ngày 02/09 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 02/09/1988 — Thứ sáu, âm 22/07/1988, Canh Thân
- 02/09/1989 — Thứ bảy, âm 03/08/1989, Ất Sửu
- 02/09/1990 — Chủ nhật, âm 14/07/1990, Canh Ngọ
- 02/09/1991 — Thứ hai, âm 24/07/1991, Ất Hợi
- 02/09/1992 — Thứ tư, âm 06/08/1992, Tân Tỵ
- 02/09/1993 (năm này) — Thứ năm, âm 16/07/1993, Bính Tuất
- 02/09/1994 — Thứ sáu, âm 27/07/1994, Tân Mão
- 02/09/1995 — Thứ bảy, âm 08/08/1995, Bính Thân
- 02/09/1996 — Thứ hai, âm 20/07/1996, Nhâm Dần
- 02/09/1997 — Thứ ba, âm 01/08/1997, Đinh Mùi
- 02/09/1998 — Thứ tư, âm 12/07/1998, Nhâm Tý
Lịch tháng 9/1993
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.