Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch âm ngày 25/11/2026

Giờ Việt Nam09:10:12Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 11 · 2026

25

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 10 · 2026

17

Ngày Quý Mão

Tháng Kỷ Hợi · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtChấm điểm 95/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Kim Quỹ, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Định). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Định · Sao Bích · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 25/11/2026

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Kim Quỹ, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Định). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng95/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 80/100
  • Cưới hỏiKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 77/100
  • Động thổ / xây sửaKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 74/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 79/100
  • Đi đường / xuất hànhKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100
  • Ký kết / chốt việcKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 74/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Định: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Bích: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Định: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Bích: Ít kỵ.
  • Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
  • Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày được xếp “tốt” vì các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận (Hoàng đạo, Lục Diệu, trực, sao ngày). Dưới đây là từng lý do cụ thể.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Kim Quỹ — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Tiểu Cát: Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Định — nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Bích: Tốt mọi việc vừa phải.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Trực ngày
Trực Định

Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Sao ngày
Sao Bích

Bích Thủy Dụ. Tốt mọi việc vừa phải.

Nên: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
Tránh: Ít kỵ.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim).

Tiết Sương giáng
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 10/11/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 25/11/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.

Xem lịch tháng 11/2026 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 11/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 25/11/2026 — Quý Mão, Ngày tốt | Lịch Nhanh