1
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 1/11/2026
23
Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Bảo Quang, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Chấp). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 01/11/2026
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Bảo Quang, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Chấp). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 56/100
- Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 45/100
- Động thổ / xây sửaTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 71/100
- Đi đường / xuất hànhKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 66/100
- Ký kết / chốt việcKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 66/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Chấp: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Mão: Việc nhỏ.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Mão: Cưới hỏi, động thổ.
- Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
- Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày được xếp “tốt” vì các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận (Hoàng đạo, Lục Diệu, trực, sao ngày). Dưới đây là từng lý do cụ thể.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bảo Quang — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Tiểu Cát: Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Chấp — nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Mão: Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Mão Nhật Kê. Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Nên: Việc nhỏ.
Tránh: Cưới hỏi, động thổ.
Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ).
Tiết Thu phân
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 10/10/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 25/10/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.
Xem lịch tháng 11/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 11/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.