Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch âm ngày 4/11/2026

Giờ Việt Nam09:07:17Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 11 · 2026

4

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 9 · 2026

26

Ngày Nhâm Ngọ

Tháng Mậu Tuất · Năm Bính Ngọ

Ngày bình thườngChấm điểm 55/100

Ngày bình thường (sao Thiên Lao, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hắc đạo (Thiên Lao) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Thành · Sao Sâm · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 04/11/2026

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường

Ngày bình thường (sao Thiên Lao, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng55/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 56/100
  • Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 53/100
  • Động thổ / xây sửaTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 50/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 71/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 50/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 50/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Thành: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Theo sao Sâm: Đi xa, buôn bán, ký kết.
  • Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
Nên tránh
  • Theo trực Thành: Kiện tụng, phá hủy công trình.
  • Theo sao Sâm: An táng.
  • Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
  • Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Lao — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thành — nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Sâm: Tốt giao dịch, xuất hành.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Trực ngày
Trực Thành

Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.

Sao ngày
Sao Sâm

Sâm Thủy Viên. Tốt giao dịch, xuất hành.

Nên: Đi xa, buôn bán, ký kết.
Tránh: An táng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Dương Liễu Mộc (hành Mộc).

Tiết Thu phân
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 10/10/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 25/10/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài). Tránh hướng Chính Tây.

Xem lịch tháng 11/2026 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 11/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 04/11/2026 — Nhâm Ngọ, Ngày bình thường | Lịch Nhanh