24
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch âm ngày 24/11/2026
16
Ngày bình thường (sao Chu Tước, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Bình). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xem ngày tốt xấu 24/11/2026
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường (sao Chu Tước, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Bình). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 48/100
- Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 29/100
- Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 34/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 71/100
- Đi đường / xuất hànhÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 42/100
- Ký kết / chốt việcÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 42/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Bình: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Thất: Xây cất, sửa nhà, an vị.
- Theo trực Bình: Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Thất: Kiện tụng.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
- Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Chu Tước — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bình — nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Thất: Tốt xây dựng, an cư.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.
Thất Hỏa Trư. Tốt xây dựng, an cư.
Nên: Xây cất, sửa nhà, an vị.
Tránh: Kiện tụng.
Nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim).
Tiết Sương giáng
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 10/11/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 25/11/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.
Xem lịch tháng 11/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 11/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.