20
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch âm ngày 20/11/2026
12
Ngày xấu theo lịch truyền thống (sao Câu Trần, Lục Diệu Không Vong, trực Bế). Nên tránh mở việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; hợp hơn với thu xếp việc đang dở.
- Ngày Nhà giáo Việt Nam
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Ngày Nhà giáo Việt NamViệt Nam
Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)
- Ngày Nhà giáo Việt NamViệt Nam · observance
- Ngày Quốc tế Thiếu nhi (UNICEF — 20/11)Thế giới · observance
Xem ngày tốt xấu 20/11/2026
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống (sao Câu Trần, Lục Diệu Không Vong, trực Bế). Nên tránh mở việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; hợp hơn với thu xếp việc đang dở.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
Mỗi việc chấm điểm riêng: cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.16/100
- Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.13/100
- Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.10/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.55/100
- Đi đường / xuất hànhÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.42/100
- Ký kết / chốt việcÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.26/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Bế: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Ngưu: Việc nông nhẹ.
- Theo trực Bế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Ngưu: Động thổ, cưới hỏi.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
- Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày được xếp “xấu” vì một hoặc nhiều yếu tố chính nghiêng về hướng bất lợi. Đọc từng mục để biết nên tránh việc gì — không phải mọi việc đều xấu như nhau.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Câu Trần — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bế — nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Ngưu: Kỵ động thổ, hôn nhân.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Ngưu Kim Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.
Nên: Việc nông nhẹ.
Tránh: Động thổ, cưới hỏi.
Nạp âm: Bình Địa Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Lập đông.
Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.