Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch âm ngày 9/11/2026

Giờ Việt Nam09:04:53Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 11 · 2026

9

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 10 · 2026

1

Ngày Đinh Hợi

Tháng Kỷ Hợi · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtChấm điểm 85/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Thanh Long, Lục Diệu Đại An, trực Kiến). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Thanh Long) · Lục Diệu Đại An · Trực Kiến · Sao Trương · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 09/11/2026

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Thanh Long, Lục Diệu Đại An, trực Kiến). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng85/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 72/100
  • Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 61/100
  • Động thổ / xây sửaKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 74/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 71/100
  • Đi đường / xuất hànhKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100
  • Ký kết / chốt việcKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Kiến: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Theo sao Trương: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Kiến: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
  • Theo sao Trương: Kiện tụng.
  • Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
  • Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Giờ Hoàng đạo

Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày được xếp “tốt” vì các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận (Hoàng đạo, Lục Diệu, trực, sao ngày). Dưới đây là từng lý do cụ thể.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thanh Long — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Kiến — nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Trương: Tốt cầu tài, khai trương.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Đại An

Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

Trực ngày
Trực Kiến

Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.

Sao ngày
Sao Trương

Trương Nguyệt Lộc. Tốt cầu tài, khai trương.

Nên: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
Tránh: Kiện tụng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (hành Thổ).

Tiết Hàn lộ
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 25/10/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 10/11/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.

Xem lịch tháng 11/2026 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 11/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 09/11/2026 — Đinh Hợi, Ngày tốt | Lịch Nhanh