Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch âm ngày 25/10/2026

Giờ Việt Nam09:09:00Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 10 · 2026

25

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 9 · 2026

16

Ngày Nhâm Thân

Tháng Mậu Tuất · Năm Bính Ngọ

Ngày bình thườngChấm điểm 55/100

Ngày bình thường (sao Tư Mệnh, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Khai). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Khai · Sao · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 25/10/2026

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường

Ngày bình thường (sao Tư Mệnh, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Khai). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng55/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 48/100
  • Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 29/100
  • Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 34/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 71/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 50/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Khai: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Hư: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Nên tránh
  • Theo trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Hư: Khởi sự, xuất vốn.
  • Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
  • Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
  • Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Tư Mệnh — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Khai — nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Hư: Dễ hao hụt, việc không thành.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Xích Khẩu

Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

Trực ngày
Trực Khai

Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Sao ngày
Sao Hư

Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành.

Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự, xuất vốn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim).

Tiết Thu phân
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 10/10/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 25/10/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.

Xem lịch tháng 10/2026 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 10/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 25/10/2026 — Nhâm Thân, Ngày bình thường | Lịch Nhanh