11
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 11/10/2026
2
Ngày bình thường (sao Thiên Lao, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xem ngày tốt xấu 11/10/2026
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường (sao Thiên Lao, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 48/100
- Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 45/100
- Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 42/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 71/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Thành: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Tinh: Công việc thường ngày.
- Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
- Theo trực Thành: Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Tinh: Quyết định nóng vội.
- Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
- Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Lao — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thành — nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tinh: Trung bình — giữ ổn định.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.
Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định.
Nên: Công việc thường ngày.
Tránh: Quyết định nóng vội.
Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa).
Tiết Bạch lộ
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 25/09/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 10/10/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Nên đi hướng Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài). Tránh hướng Chính Tây.
Xem lịch tháng 10/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 10/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.