17
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch âm ngày 17/10/2026
8
Ngày xấu theo lịch truyền thống (sao Thiên Hình, Lục Diệu Lưu Niên, trực Mãn). Nên tránh mở việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; hợp hơn với thu xếp việc đang dở.
Xem ngày tốt xấu 17/10/2026
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống (sao Thiên Hình, Lục Diệu Lưu Niên, trực Mãn). Nên tránh mở việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; hợp hơn với thu xếp việc đang dở.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 32/100
- Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 21/100
- Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 26/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 63/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
- Ký kết / chốt việcÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 42/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Mãn: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Đê: Tu sửa nhẹ.
- Theo trực Mãn: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Đê: Xuất hành xa, tranh chấp.
- Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
- Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày được xếp “xấu” vì một hoặc nhiều yếu tố chính nghiêng về hướng bất lợi. Đọc từng mục để biết nên tránh việc gì — không phải mọi việc đều xấu như nhau.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Hình — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Mãn — nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Đê: Dễ khẩu thiệt, trì trệ.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
Đê Thổ Lạc. Dễ khẩu thiệt, trì trệ.
Nên: Tu sửa nhẹ.
Tránh: Xuất hành xa, tranh chấp.
Nạp âm: Hải Trung Kim (hành Kim).
Tiết Bạch lộ
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 25/09/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 10/10/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.
Xem lịch tháng 10/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 10/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.