19
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch âm ngày 19/10/2026
10
Ngày bình thường (sao Kim Quỹ, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Định). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xem ngày tốt xấu 19/10/2026
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường (sao Kim Quỹ, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Định). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 48/100
- Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 45/100
- Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 42/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 71/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 58/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Định: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Tâm: Giữ gìn sức khỏe.
- Theo trực Định: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Tâm: Việc quan trọng, xuất hành.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
- Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Kim Quỹ — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Định — nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tâm: Hung khí — thận trọng.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
Tâm Nguyệt Hồ. Hung khí — thận trọng.
Nên: Giữ gìn sức khỏe.
Tránh: Việc quan trọng, xuất hành.
Nạp âm: Lư Trung Hỏa (hành Hỏa).
Tiết Bạch lộ
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 25/09/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 10/10/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.
Xem lịch tháng 10/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 10/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.