Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch âm ngày 2/10/2026

Giờ Việt Nam09:03:45Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 10 · 2026

2

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 8 · 2026

22

Ngày Kỷ Dậu

Tháng Đinh Dậu · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtChấm điểm 65/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Thanh Long, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Kiến). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Thanh Long) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Kiến · Sao Lâu · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 02/10/2026

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Thanh Long, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Kiến). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng65/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 56/100
  • Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 45/100
  • Động thổ / xây sửaTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100
  • Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 63/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 50/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 50/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Kiến: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Theo sao Lâu: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.
Nên tránh
  • Theo trực Kiến: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
  • Theo sao Lâu: An táng.
  • Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
  • Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
  • Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày được xếp “tốt” vì các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận (Hoàng đạo, Lục Diệu, trực, sao ngày). Dưới đây là từng lý do cụ thể.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thanh Long — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Kiến — nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Lâu: Tốt cưới hỏi, hội họp.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Xích Khẩu

Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

Trực ngày
Trực Kiến

Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.

Sao ngày
Sao Lâu

Lâu Kim Cẩu. Tốt cưới hỏi, hội họp.

Nên: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.
Tránh: An táng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Đại Trạch Thổ (hành Thổ).

Tiết Xử thử
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 10/09/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 25/09/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.

Xem lịch tháng 10/2026 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 10/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 02/10/2026 — Kỷ Dậu, Ngày tốt | Lịch Nhanh