Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 29/8/2026

Giờ Việt Nam08:01:01Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 8 · 2026

29

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 7 · 2026

17

Ngày Ất Hợi

Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

Ngày bình thường55/100

Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hắc đạo (Chu Tước) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Bình · Sao Nữ

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 29/08/2026

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường · 55/100

Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    56/100
  • Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp
    37/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống
    79/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    58/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    58/100
Nên làm
  • Theo trực Bình: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Theo sao Nữ: Việc nhà, may mặc.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Bình: Tránh nóng vội, kiện cáo.
  • Theo sao Nữ: Khởi sự quá lớn.
  • Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
  • Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Giờ Hoàng đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Chu Tước — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Tốt Lục Diệu: Tiểu Cát: Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bình — nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Nữ: Trung bình — việc nhỏ ổn.
Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Trực ngày
Trực Bình

Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Sao ngày
Sao Nữ

Nữ Thổ Bức. Trung bình — việc nhỏ ổn.

Nên: Việc nhà, may mặc.
Tránh: Khởi sự quá lớn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Xử thử.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.

Lịch âm ngày 29/08/2026 — Ất Hợi, Ngày bình thường | Lịch Nhanh