Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch âm ngày 26/8/2026

Giờ Việt Nam08:03:48Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 8 · 2026

26

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 7 · 2026

14

Ngày Nhâm Thân

Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ

Ngày tốt75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Thanh Long) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Kiến · Sao

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 26/08/2026

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt · 75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    64/100
  • Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    53/100
  • Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    63/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    58/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    58/100
Nên làm
  • Theo trực Kiến: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Theo sao Cơ: Ký kết, học tập, lập kế hoạch.
Nên tránh
  • Theo trực Kiến: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
  • Theo sao Cơ: Động thổ ẩu.
  • Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
  • Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
Giờ Hoàng đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thanh Long — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Kiến — nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Cơ: Tốt học hành, kế hoạch.
Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Trực ngày
Trực Kiến

Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.

Sao ngày
Sao Cơ

Cơ Thủy Báo. Tốt học hành, kế hoạch.

Nên: Ký kết, học tập, lập kế hoạch.
Tránh: Động thổ ẩu.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Tiết khí: Xử thử.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.

Lịch âm ngày 26/08/2026 — Nhâm Thân, Ngày tốt | Lịch Nhanh