9
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 9/8/2026
27
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 09/08/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ48/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ45/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống79/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Theo trực Thành: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Mão: Việc nhỏ.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
- Theo trực Thành: Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Mão: Cưới hỏi, động thổ.
- Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
- Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Lao — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thành — nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Mão: Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.
Mão Nhật Kê. Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Nên: Việc nhỏ.
Tránh: Cưới hỏi, động thổ.
Nạp âm: Đại Khê Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Lập thu.
Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.