Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch âm ngày 9/8/2026

Giờ Việt Nam07:59:51Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 8 · 2026

9

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 6 · 2026

27

Ngày Ất Mão

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày bình thường45/100

Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hắc đạo (Thiên Lao) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Thành · Sao Mão

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 09/08/2026

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường · 45/100

Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    48/100
  • Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    45/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống
    79/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    58/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    58/100
Nên làm
  • Theo trực Thành: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Theo sao Mão: Việc nhỏ.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
  • Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
Nên tránh
  • Theo trực Thành: Kiện tụng, phá hủy công trình.
  • Theo sao Mão: Cưới hỏi, động thổ.
  • Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
  • Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Giờ Hoàng đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Giờ Hắc đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Lao — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thành — nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Mão: Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Lục Diệu
Tốc Hỷ

Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Trực ngày
Trực Thành

Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.

Sao ngày
Sao Mão

Mão Nhật Kê. Kỵ hôn nhân, khởi tạo.

Nên: Việc nhỏ.
Tránh: Cưới hỏi, động thổ.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Đại Khê Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Lập thu.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.

Lịch âm ngày 09/08/2026 — Ất Mão, Ngày bình thường | Lịch Nhanh