28
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch âm ngày 28/8/2026
16
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 28/08/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp24/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp13/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ63/100
- Đi đường / xuất hànhNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp34/100
- Theo trực Mãn: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Ngưu: Việc nông nhẹ.
- Theo trực Mãn: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Ngưu: Động thổ, cưới hỏi.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
- Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Hình — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Mãn — nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Ngưu: Kỵ động thổ, hôn nhân.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
Ngưu Kim Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.
Nên: Việc nông nhẹ.
Tránh: Động thổ, cưới hỏi.
Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Xử thử.
Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.