19
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch âm ngày 19/8/2026
7
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cách mạng tháng Tám
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Cách mạng tháng TámViệt Nam
Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)
- Cách mạng tháng Tám thành công tại Hà Nội (1945)Việt Nam · history
Xem ngày tốt xấu 19/08/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngKhá tốt theo lịch truyền thống72/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ61/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống71/100
- Đi đường / xuất hànhKhá tốt theo lịch truyền thống66/100
- Ký kết / chốt việcKhá tốt theo lịch truyền thống66/100
- Theo trực Chấp: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Chẩn: Thi cử, ký kết, văn bản.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Chẩn: Việc thô bạo, phá dỡ.
- Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
- Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bảo Quang — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Chấp — nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Chẩn: Tốt văn thư, học hành.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Chẩn Thủy Dẫn. Tốt văn thư, học hành.
Nên: Thi cử, ký kết, văn bản.
Tránh: Việc thô bạo, phá dỡ.
Nạp âm: Hải Trung Kim (hành Kim). Tiết khí: Lập thu.
Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.