Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2067

Năm 2067 là năm con gì?

Năm 2067 — can chi Đinh Hợi, con Lợn, mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). 365 ngày · không có tháng nhuận Âm · Tết: 14/02/2067. Sinh năm 2067 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2067

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 1312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 228158Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430219Mùng 1 · Rằm2
Tháng 531229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 7312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 831238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 10312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231229Mùng 1 · Rằm2

Năm 2067 có bao nhiêu ngày?

Số ngày365
Ngày làm việc253
Cuối tuần105
Thứ Bảy53
Chủ Nhật52
Tuần ISO52
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)183
Năm nhuận Dương lịchKhông
Tháng nhuận Âm lịchKhông có

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2067

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămĐinh Hợi
Con giápLợn
Nạp âm (mệnh)Ốc Thượng Thổ · Thổ
Số ngày dương365
Ngày làm việc253
Ngày Hoàng đạo183
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán14/02/2067
Tháng nhuận âmKhông có

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2067: Đinh Hợi, con Lợn, mệnh Ốc Thượng Thổ. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2067: 14/02/2067. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2067

Thứ hai, 14/02/2067 · Âm 01/01/2067

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2067

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2067.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Đinh Hợi (2067)

Đúng 12 tháng âm của năm Đinh Hợi (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2068. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng14/02/206728/02/2067
Tháng 215/03/206729/03/2067
Tháng 314/04/206728/04/2067
Tháng 413/05/206727/05/2067
Tháng 512/06/206726/06/2067
Tháng 611/07/206725/07/2067
Tháng 710/08/206724/08/2067
Tháng 809/09/206723/09/2067
Tháng 908/10/206722/10/2067
Tháng 1007/11/206721/11/2067
Tháng 1106/12/206720/12/2067
Tháng Chạp05/01/206819/01/2068

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2067

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2067, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
Mùng 1Tháng Chạp Bính Tuất15/01/2067
RằmTháng Chạp Bính Tuất29/01/2067
Mùng 1Tháng Giêng Đinh Hợi14/02/2067
RằmTháng Giêng Đinh Hợi28/02/2067
Mùng 1Tháng 2 Đinh Hợi15/03/2067
RằmTháng 2 Đinh Hợi29/03/2067
Mùng 1Tháng 3 Đinh Hợi14/04/2067
RằmTháng 3 Đinh Hợi28/04/2067
Mùng 1Tháng 4 Đinh Hợi13/05/2067
RằmTháng 4 Đinh Hợi27/05/2067
Mùng 1Tháng 5 Đinh Hợi12/06/2067
RằmTháng 5 Đinh Hợi26/06/2067
Mùng 1Tháng 6 Đinh Hợi11/07/2067
RằmTháng 6 Đinh Hợi25/07/2067
Mùng 1Tháng 7 Đinh Hợi10/08/2067
RằmTháng 7 Đinh Hợi24/08/2067
Mùng 1Tháng 8 Đinh Hợi09/09/2067
RằmTháng 8 Đinh Hợi23/09/2067
Mùng 1Tháng 9 Đinh Hợi08/10/2067
RằmTháng 9 Đinh Hợi22/10/2067
Mùng 1Tháng 10 Đinh Hợi07/11/2067
RằmTháng 10 Đinh Hợi21/11/2067
Mùng 1Tháng 11 Đinh Hợi06/12/2067
RằmTháng 11 Đinh Hợi20/12/2067

Sự kiện trong năm 2067

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2067 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ bảy, 01/01/2067
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamChủ nhật, 09/01/2067
Ngày thành lập ĐảngThứ năm, 03/02/2067
Ông Táo về trờiChủ nhật, 06/02/2067
Tết Nguyên ĐánThứ hai, 14/02/2067
ValentineThứ hai, 14/02/2067
Ngày vía Thần TàiThứ tư, 23/02/2067
Rằm tháng GiêngThứ hai, 28/02/2067
Quốc tế Phụ nữThứ ba, 08/03/2067
Tiết Thanh minhThứ ba, 05/04/2067 · mốc tham khảo
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ năm, 14/04/2067 · mốc tham khảo
Tết Hàn thựcThứ bảy, 16/04/2067
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ bảy, 23/04/2067
Ngày Giải phóng miền NamThứ bảy, 30/04/2067
Ngày Quốc tế Lao độngChủ nhật, 01/05/2067
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ bảy, 07/05/2067
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ năm, 19/05/2067
Lễ Phật ĐảnThứ sáu, 27/05/2067
Nghỉ hè học sinhThứ ba, 31/05/2067
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ tư, 01/06/2067
Tết Đoan NgọThứ năm, 16/06/2067
Thi tốt nghiệp THPTChủ nhật, 26/06/2067
Ngày Gia đình Việt NamThứ ba, 28/06/2067
Ngày Thương binh liệt sĩThứ tư, 27/07/2067
Lễ Thất TịchThứ ba, 16/08/2067
Vu Lan báo hiếuThứ tư, 24/08/2067
Quốc khánh Việt NamThứ sáu, 02/09/2067
Khai giảng năm học mớiThứ hai, 05/09/2067
Tết KatêThứ sáu, 09/09/2067 · mốc tham khảo
Tết Trung ThuThứ sáu, 23/09/2067
Tết Trùng CửuChủ nhật, 16/10/2067
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ năm, 20/10/2067
HalloweenThứ hai, 31/10/2067
Tết Trùng ThậpThứ tư, 16/11/2067
Ngày Nhà giáo Việt NamChủ nhật, 20/11/2067
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ hai, 21/11/2067
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ năm, 22/12/2067
Giáng sinhChủ nhật, 25/12/2067

24 tiết khí năm 2067

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn14:05 ngày 05/01/2067
Đại Hàn07:27 ngày 20/01/2067
Lập Xuân01:39 ngày 04/02/2067
Vũ Thủy21:24 ngày 18/02/2067
Kinh Trập19:22 ngày 05/03/2067
Xuân Phân20:02 ngày 20/03/2067
Thanh Minh23:44 ngày 04/04/2067
Cốc Vũ06:36 ngày 20/04/2067
Lập Hạ16:34 ngày 05/05/2067
Tiểu Mãn05:19 ngày 21/05/2067
Mang Chủng20:21 ngày 05/06/2067
Hạ Chí13:00 ngày 21/06/2067
Tiểu Thử06:28 ngày 07/07/2067
Đại Thử23:52 ngày 22/07/2067
Lập Thu16:22 ngày 07/08/2067
Xử Thử07:10 ngày 23/08/2067
Bạch Lộ19:36 ngày 07/09/2067
Thu Phân05:13 ngày 23/09/2067
Hàn Lộ11:42 ngày 08/10/2067
Sương Giáng15:02 ngày 23/10/2067
Lập Đông15:21 ngày 07/11/2067
Tiểu Tuyết13:00 ngày 22/11/2067
Đại Tuyết08:32 ngày 07/12/2067
Đông Chí02:36 ngày 22/12/2067

Hiểu lịch năm 2067

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2067

Lịch vạn niên 2067 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2067: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2067 là năm con gì?

Năm 2067 là năm Đinh Hợi — năm con Lợn.

Năm 2067 có bao nhiêu ngày?

Năm 2067 có 365 ngày.

Năm Âm lịch 2067 có tháng nhuận không?

Không. Năm Âm lịch 2067 không có tháng nhuận.

Năm 2067 mệnh gì?

Nạp âm năm 2067 là Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2067 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2067 (/tuoi/2067) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2067 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 253 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2067 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2067 rơi vào Thứ hai, ngày 14/02/2067 (âm 01/01/2067).

Lịch âm 2067 khác lịch vạn niên 2067 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.