Nạp âm · Hành Thổ
Mệnh Ốc Thượng Thổ
Nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Ví dụ năm 2006: can chi Bính Tuất, tuổi Chó.
Mệnh Ốc Thượng Thổ
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ |
|---|---|
| Ngũ hành | Thổ |
| Số năm (1900–2100) | 6 |
| Năm mẫu gần đây | 2006 |
| Can chi (năm ví dụ) | Bính Tuất |
| Con giáp (năm ví dụ) | Chó |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn tra “năm X mệnh gì”Mở trang tuổi hoặc năm tương ứng — nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) lặp theo chu kỳ Hoa giáp.
- Nếu bạn chọn ngày theo tuổiNạp âm là lớp tham khảo ngũ hành năm sinh — vẫn xem điểm theo việc và giờ Hoàng đạo trên trang ngày.
- Nếu bạn chỉ xem lịchKhông bắt buộc học 30 nạp âm. Trang ngày đã hiện đủ can chi; trang này dùng khi cần danh sách năm cùng mệnh.
Ví dụ thực tế
- Danh sách năm cùng mệnh
Ví dụ: 1946, 1947, 2006, 2007, 2066, 2067.
- Chọn ngày có đối chiếu tuổi
Nhập năm sinh → xem ngày tốt theo việc.
Xem thêm
Năm cùng mệnh Ốc Thượng Thổ
Bấm năm để mở lịch; hoặc trang năm sinh để xem tuổi / mệnh đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp
Mệnh Ốc Thượng Thổ là gì?
Ốc Thượng Thổ là một trong 30 nạp âm; thuộc hành Thổ. Các năm cùng nạp âm lặp theo chu kỳ Hoa giáp.
Năm nào mệnh Ốc Thượng Thổ?
Trong khoảng 1900–2100: 1946, 1947, 2006, 2007, 2066, 2067.