Lịch vạn niên · Năm 2066
Năm 2066 là năm con gì?
Năm 2066 — can chi Bính Tuất, con Chó, mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). 365 ngày · tháng 5 Âm lịch nhuận · Tết: 26/01/2066. Sinh năm 2066 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?
12 tháng năm 2066
Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.
| Tháng | Ngày | Làm việc | Cuối tuần | Mùng 1 / Rằm | Tiết khí |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 15 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 2 | 28 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 3 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 4 | 30 | 21 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 5 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 6 | 30 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 7 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 8 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 9 | 30 | 20 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 10 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 11 | 30 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 12 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
Lịch vạn niên tháng 1/2066
15 ngày làm việcTháng 2Lịch vạn niên tháng 2/2066
20 ngày làm việcTháng 3Lịch vạn niên tháng 3/2066
23 ngày làm việcTháng 4Lịch vạn niên tháng 4/2066
21 ngày làm việcTháng 5Lịch vạn niên tháng 5/2066
21 ngày làm việcTháng 6Lịch vạn niên tháng 6/2066
22 ngày làm việcTháng 7Lịch vạn niên tháng 7/2066
22 ngày làm việcTháng 8Lịch vạn niên tháng 8/2066
22 ngày làm việcTháng 9Lịch vạn niên tháng 9/2066
20 ngày làm việcTháng 10Lịch vạn niên tháng 10/2066
21 ngày làm việcTháng 11Lịch vạn niên tháng 11/2066
22 ngày làm việcTháng 12Lịch vạn niên tháng 12/2066
23 ngày làm việcNăm 2066 có bao nhiêu ngày?
| Số ngày | 365 |
|---|---|
| Ngày làm việc | 252 |
| Cuối tuần | 104 |
| Thứ Bảy | 52 |
| Chủ Nhật | 52 |
| Tuần ISO | 52 |
| Ngày Hoàng đạo (tham khảo) | 185 |
| Năm nhuận Dương lịch | Không |
| Tháng nhuận Âm lịch | Tháng 5 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Năm 2066
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Can chi năm | Bính Tuất |
|---|---|
| Con giáp | Chó |
| Nạp âm (mệnh) | Ốc Thượng Thổ · Thổ |
| Số ngày dương | 365 |
| Ngày làm việc | 252 |
| Ngày Hoàng đạo | 185 |
| Ngày nghỉ (dataset) | 12 |
| Sự kiện trong năm | 38 |
| Số tiết khí | 24 |
| Tết Nguyên Đán | 26/01/2066 |
| Tháng nhuận âm | Tháng 5 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2066: Bính Tuất, con Chó, mệnh Ốc Thượng Thổ. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
- Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
- Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.
Ví dụ thực tế
- Xem Tết / nghỉ lễ năm này
Tết 2066: 26/01/2066. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.
- Bảng Mùng 1 & Rằm
Đủ 12 tháng âm trong năm dương.
- Chọn ngày theo việc
Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.
Xem thêm
Tết Nguyên Đán 2066
Thứ ba, 26/01/2066 · Âm 01/01/2066
Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2066
Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2066.
- 01/01/2066 — Tết Dương lịch
- 25/01/2066 — Tất niên
- 26/01/2066 — Tết Nguyên Đán
- 27/01/2066 — Mùng 2 Tết
- 28/01/2066 — Mùng 3 Tết
- 29/01/2066 — Mùng 4 Tết
- 30/01/2066 — Mùng 5 Tết
- 04/04/2066 — Giỗ Tổ Hùng Vương
- 30/04/2066 — Ngày Giải phóng miền Nam
- 01/05/2066 — Ngày Quốc tế Lao động
- 01/09/2066 — Nghỉ liền Quốc khánh
- 02/09/2066 — Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Bính Tuất (2066)
Đúng 12 tháng âm của năm Bính Tuất (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2067. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.
| Tháng Âm | Mùng 1 Dương lịch | Ngày Rằm Dương lịch |
|---|---|---|
| Tháng Giêng | 26/01/2066 | 09/02/2066 |
| Tháng 2 | 24/02/2066 | 10/03/2066 |
| Tháng 3 | 26/03/2066 | 09/04/2066 |
| Tháng 4 | 24/04/2066 | 08/05/2066 |
| Tháng 5 (+ nhuận) | 24/05/2066 · nhuận 23/06/2066 | 07/06/2066 · nhuận 07/07/2066 |
| Tháng 6 | 22/07/2066 | 05/08/2066 |
| Tháng 7 | 21/08/2066 | 04/09/2066 |
| Tháng 8 | 19/09/2066 | 03/10/2066 |
| Tháng 9 | 19/10/2066 | 02/11/2066 |
| Tháng 10 | 17/11/2066 | 01/12/2066 |
| Tháng 11 | 17/12/2066 | 31/12/2066 |
| Tháng Chạp | 15/01/2067 | 29/01/2067 |
Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2066
Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2066, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.
| Mốc | Tháng âm | Ngày dương |
|---|---|---|
| Rằm | Tháng Chạp Ất Dậu | 10/01/2066 |
| Mùng 1 | Tháng Giêng Bính Tuất | 26/01/2066 |
| Rằm | Tháng Giêng Bính Tuất | 09/02/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 2 Bính Tuất | 24/02/2066 |
| Rằm | Tháng 2 Bính Tuất | 10/03/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 3 Bính Tuất | 26/03/2066 |
| Rằm | Tháng 3 Bính Tuất | 09/04/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 4 Bính Tuất | 24/04/2066 |
| Rằm | Tháng 4 Bính Tuất | 08/05/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 5 Bính Tuất | 24/05/2066 |
| Rằm | Tháng 5 Bính Tuất | 07/06/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 5 nhuận Bính Tuất | 23/06/2066 |
| Rằm | Tháng 5 nhuận Bính Tuất | 07/07/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 6 Bính Tuất | 22/07/2066 |
| Rằm | Tháng 6 Bính Tuất | 05/08/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 7 Bính Tuất | 21/08/2066 |
| Rằm | Tháng 7 Bính Tuất | 04/09/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 8 Bính Tuất | 19/09/2066 |
| Rằm | Tháng 8 Bính Tuất | 03/10/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 9 Bính Tuất | 19/10/2066 |
| Rằm | Tháng 9 Bính Tuất | 02/11/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 10 Bính Tuất | 17/11/2066 |
| Rằm | Tháng 10 Bính Tuất | 01/12/2066 |
| Mùng 1 | Tháng 11 Bính Tuất | 17/12/2066 |
| Rằm | Tháng 11 Bính Tuất | 31/12/2066 |
Sự kiện trong năm 2066
Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2066 · Chủ đề sự kiện.
| Sự kiện | Ghi chú | Mở |
|---|---|---|
| Tết Dương lịch | Thứ sáu, 01/01/2066 | |
| Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam | Thứ bảy, 09/01/2066 | |
| Ông Táo về trời | Thứ hai, 18/01/2066 | |
| Tết Nguyên Đán | Thứ ba, 26/01/2066 | |
| Ngày thành lập Đảng | Thứ tư, 03/02/2066 | |
| Ngày vía Thần Tài | Thứ năm, 04/02/2066 | |
| Rằm tháng Giêng | Thứ ba, 09/02/2066 | |
| Valentine | Chủ nhật, 14/02/2066 | |
| Quốc tế Phụ nữ | Thứ hai, 08/03/2066 | |
| Tết Hàn thực | Chủ nhật, 28/03/2066 | |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | Chủ nhật, 04/04/2066 | |
| Tiết Thanh minh | Thứ hai, 05/04/2066 · mốc tham khảo | |
| Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay) | Thứ tư, 14/04/2066 · mốc tham khảo | |
| Ngày Giải phóng miền Nam | Thứ sáu, 30/04/2066 | |
| Ngày Quốc tế Lao động | Thứ bảy, 01/05/2066 | |
| Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ | Thứ sáu, 07/05/2066 | |
| Lễ Phật Đản | Thứ bảy, 08/05/2066 | |
| Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | Thứ tư, 19/05/2066 | |
| Tết Đoan Ngọ | Thứ sáu, 28/05/2066 | |
| Nghỉ hè học sinh | Thứ hai, 31/05/2066 | |
| Ngày Quốc tế Thiếu nhi | Thứ ba, 01/06/2066 | |
| Thi tốt nghiệp THPT | Thứ bảy, 26/06/2066 | |
| Ngày Gia đình Việt Nam | Thứ hai, 28/06/2066 | |
| Ngày Thương binh liệt sĩ | Thứ ba, 27/07/2066 | |
| Lễ Thất Tịch | Thứ sáu, 27/08/2066 | |
| Quốc khánh Việt Nam | Thứ năm, 02/09/2066 | |
| Vu Lan báo hiếu | Thứ bảy, 04/09/2066 | |
| Khai giảng năm học mới | Chủ nhật, 05/09/2066 | |
| Tết Katê | Chủ nhật, 19/09/2066 · mốc tham khảo | |
| Tết Trung Thu | Chủ nhật, 03/10/2066 | |
| Ngày Phụ nữ Việt Nam | Thứ tư, 20/10/2066 | |
| Tết Trùng Cửu | Thứ tư, 27/10/2066 | |
| Halloween | Chủ nhật, 31/10/2066 | |
| Ngày Nhà giáo Việt Nam | Thứ bảy, 20/11/2066 | |
| Tết Trùng Thập | Thứ sáu, 26/11/2066 | |
| Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới) | Thứ tư, 01/12/2066 | |
| Ngày thành lập Quân đội nhân dân | Thứ tư, 22/12/2066 | |
| Giáng sinh | Thứ bảy, 25/12/2066 |
24 tiết khí năm 2066
Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí
Hiểu lịch năm 2066
Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.
Ngày văn hóa và ghi chú khác
- 18/01/2066 — Ông Táo về trời
- 09/02/2066 — Rằm tháng Giêng
- 14/02/2066 — Valentine
- 27/02/2066 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- 08/03/2066 — Quốc tế Phụ nữ
- 26/03/2066 — Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- 01/04/2066 — Cá tháng Tư
- 07/05/2066 — Chiến thắng Điện Biên Phủ
- 08/05/2066 — Lễ Phật Đản
- 19/05/2066 — Sinh nhật Bác Hồ
- 28/05/2066 — Tết Đoan Ngọ
- 01/06/2066 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi
- 27/06/2066 — Tết Đoan Ngọ
- 27/07/2066 — Thương binh liệt sĩ
- 19/08/2066 — Cách mạng tháng Tám
- 04/09/2066 — Vu Lan báo hiếu
- 03/10/2066 — Tết Trung Thu
- 20/10/2066 — Ngày Phụ nữ Việt Nam
- 27/10/2066 — Tết Trùng Cửu
- 31/10/2066 — Halloween
- 20/11/2066 — Ngày Nhà giáo Việt Nam
- 25/12/2066 — Giáng sinh
- 31/12/2066 — Giao thừa Dương lịch
Câu hỏi về năm 2066
Lịch vạn niên 2066 xem ở đâu?
Trang này chính là lịch vạn niên năm 2066: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.
Năm 2066 là năm con gì?
Năm 2066 là năm Bính Tuất — năm con Chó.
Năm 2066 có bao nhiêu ngày?
Năm 2066 có 365 ngày.
Năm Âm lịch 2066 có tháng nhuận không?
Có. Năm Âm lịch 2066 nhuận tháng 5.
Năm 2066 mệnh gì?
Nạp âm năm 2066 là Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.
Sinh năm 2066 là tuổi gì?
Mở trang Sinh năm 2066 (/tuoi/2066) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.
Năm 2066 có bao nhiêu ngày làm việc?
Ước khoảng 252 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Tết 2066 là ngày nào?
Tết Nguyên Đán 2066 rơi vào Thứ ba, ngày 26/01/2066 (âm 01/01/2066).
Lịch âm 2066 khác lịch vạn niên 2066 thế nào?
Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.