Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2068

Năm 2068 là năm con gì?

Năm 2068 — can chi Mậu Tý, con Chuột, mệnh Lôi Hỏa (hành Hỏa). 366 ngày (năm nhuận Dương lịch) · không có tháng nhuận Âm · Tết: 03/02/2068. Sinh năm 2068 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2068

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 131229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 229178Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430199Mùng 1 · Rằm2
Tháng 531228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630219Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 831238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 9302010Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1031238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 12312110Mùng 1 · Rằm2

Năm 2068 có bao nhiêu ngày?

Số ngày366
Ngày làm việc254
Cuối tuần105
Thứ Bảy52
Chủ Nhật53
Tuần ISO52
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)186
Năm nhuận Dương lịch
Tháng nhuận Âm lịchKhông có

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2068

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămMậu Tý
Con giápChuột
Nạp âm (mệnh)Lôi Hỏa · Hỏa
Số ngày dương366
Ngày làm việc254
Ngày Hoàng đạo186
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán03/02/2068
Tháng nhuận âmKhông có

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2068: Mậu Tý, con Chuột, mệnh Lôi Hỏa. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2068: 03/02/2068. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2068

Thứ sáu, 03/02/2068 · Âm 01/01/2068

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2068

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2068.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Mậu Tý (2068)

Đúng 12 tháng âm của năm Mậu Tý (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2069. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng03/02/206817/02/2068
Tháng 204/03/206818/03/2068
Tháng 302/04/206816/04/2068
Tháng 402/05/206816/05/2068
Tháng 531/05/206814/06/2068
Tháng 629/06/206813/07/2068
Tháng 729/07/206812/08/2068
Tháng 828/08/206811/09/2068
Tháng 926/09/206810/10/2068
Tháng 1026/10/206809/11/2068
Tháng 1125/11/206809/12/2068
Tháng Chạp24/12/206807/01/2069

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2068

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2068, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
Mùng 1Tháng Chạp Đinh Hợi05/01/2068
RằmTháng Chạp Đinh Hợi19/01/2068
Mùng 1Tháng Giêng Mậu Tý03/02/2068
RằmTháng Giêng Mậu Tý17/02/2068
Mùng 1Tháng 2 Mậu Tý04/03/2068
RằmTháng 2 Mậu Tý18/03/2068
Mùng 1Tháng 3 Mậu Tý02/04/2068
RằmTháng 3 Mậu Tý16/04/2068
Mùng 1Tháng 4 Mậu Tý02/05/2068
RằmTháng 4 Mậu Tý16/05/2068
Mùng 1Tháng 5 Mậu Tý31/05/2068
RằmTháng 5 Mậu Tý14/06/2068
Mùng 1Tháng 6 Mậu Tý29/06/2068
RằmTháng 6 Mậu Tý13/07/2068
Mùng 1Tháng 7 Mậu Tý29/07/2068
RằmTháng 7 Mậu Tý12/08/2068
Mùng 1Tháng 8 Mậu Tý28/08/2068
RằmTháng 8 Mậu Tý11/09/2068
Mùng 1Tháng 9 Mậu Tý26/09/2068
RằmTháng 9 Mậu Tý10/10/2068
Mùng 1Tháng 10 Mậu Tý26/10/2068
RằmTháng 10 Mậu Tý09/11/2068
Mùng 1Tháng 11 Mậu Tý25/11/2068
RằmTháng 11 Mậu Tý09/12/2068
Mùng 1Tháng Chạp Mậu Tý24/12/2068

Sự kiện trong năm 2068

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2068 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchChủ nhật, 01/01/2068
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ hai, 09/01/2068
Ông Táo về trờiThứ sáu, 27/01/2068
Tết Nguyên ĐánThứ sáu, 03/02/2068
Ngày thành lập ĐảngThứ sáu, 03/02/2068
Ngày vía Thần TàiChủ nhật, 12/02/2068
ValentineThứ ba, 14/02/2068
Rằm tháng GiêngThứ sáu, 17/02/2068
Quốc tế Phụ nữThứ năm, 08/03/2068
Tết Hàn thựcThứ tư, 04/04/2068
Tiết Thanh minhThứ năm, 05/04/2068 · mốc tham khảo
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ tư, 11/04/2068
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ bảy, 14/04/2068 · mốc tham khảo
Ngày Giải phóng miền NamThứ hai, 30/04/2068
Ngày Quốc tế Lao độngThứ ba, 01/05/2068
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ hai, 07/05/2068
Lễ Phật ĐảnThứ tư, 16/05/2068
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ bảy, 19/05/2068
Nghỉ hè học sinhThứ năm, 31/05/2068
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ sáu, 01/06/2068
Tết Đoan NgọThứ hai, 04/06/2068
Thi tốt nghiệp THPTThứ ba, 26/06/2068
Ngày Gia đình Việt NamThứ năm, 28/06/2068
Ngày Thương binh liệt sĩThứ sáu, 27/07/2068
Lễ Thất TịchThứ bảy, 04/08/2068
Vu Lan báo hiếuChủ nhật, 12/08/2068
Tết KatêThứ ba, 28/08/2068 · mốc tham khảo
Quốc khánh Việt NamChủ nhật, 02/09/2068
Khai giảng năm học mớiThứ tư, 05/09/2068
Tết Trung ThuThứ ba, 11/09/2068
Tết Trùng CửuThứ năm, 04/10/2068
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ bảy, 20/10/2068
HalloweenThứ tư, 31/10/2068
Tết Trùng ThậpChủ nhật, 04/11/2068
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ sáu, 09/11/2068
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ ba, 20/11/2068
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ bảy, 22/12/2068
Giáng sinhThứ ba, 25/12/2068

24 tiết khí năm 2068

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn19:55 ngày 05/01/2068
Đại Hàn13:17 ngày 20/01/2068
Lập Xuân07:29 ngày 04/02/2068
Vũ Thủy03:14 ngày 19/02/2068
Kinh Trập01:11 ngày 05/03/2068
Xuân Phân01:51 ngày 20/03/2068
Thanh Minh05:33 ngày 04/04/2068
Cốc Vũ12:25 ngày 19/04/2068
Lập Hạ22:22 ngày 04/05/2068
Tiểu Mãn11:07 ngày 20/05/2068
Mang Chủng02:10 ngày 05/06/2068
Hạ Chí18:48 ngày 20/06/2068
Tiểu Thử12:16 ngày 06/07/2068
Đại Thử05:40 ngày 22/07/2068
Lập Thu22:10 ngày 06/08/2068
Xử Thử12:58 ngày 22/08/2068
Bạch Lộ01:25 ngày 07/09/2068
Thu Phân11:01 ngày 22/09/2068
Hàn Lộ17:31 ngày 07/10/2068
Sương Giáng20:51 ngày 22/10/2068
Lập Đông21:10 ngày 06/11/2068
Tiểu Tuyết18:50 ngày 21/11/2068
Đại Tuyết14:22 ngày 06/12/2068
Đông Chí08:25 ngày 21/12/2068

Hiểu lịch năm 2068

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2068

Lịch vạn niên 2068 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2068: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2068 là năm con gì?

Năm 2068 là năm Mậu Tý — năm con Chuột.

Năm 2068 có bao nhiêu ngày?

Năm 2068 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.

Năm Âm lịch 2068 có tháng nhuận không?

Không. Năm Âm lịch 2068 không có tháng nhuận.

Năm 2068 mệnh gì?

Nạp âm năm 2068 là Lôi Hỏa (hành Hỏa). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2068 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2068 (/tuoi/2068) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2068 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 254 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2068 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2068 rơi vào Thứ sáu, ngày 03/02/2068 (âm 01/01/2068).

Lịch âm 2068 khác lịch vạn niên 2068 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.