Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 1992

Năm 1992 là năm con gì?

Năm 1992 — can chi Nhâm Thân, con Khỉ, mệnh Kiếm Phong Kim (hành Kim). 366 ngày (năm nhuận Dương lịch) · không có tháng nhuận Âm · Tết: 04/02/1992. Sinh năm 1992 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 1992

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 131228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 229159Mùng 1 · Rằm2
Tháng 331229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430218Mùng 1 · Rằm2
Tháng 5312010Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 8312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930218Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1031229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130219Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231238Mùng 1 · Rằm2

Năm 1992 có bao nhiêu ngày?

Số ngày366
Ngày làm việc253
Cuối tuần104
Thứ Bảy52
Chủ Nhật52
Tuần ISO53
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)183
Năm nhuận Dương lịch
Tháng nhuận Âm lịchKhông có

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 1992

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămNhâm Thân
Con giápKhỉ
Nạp âm (mệnh)Kiếm Phong Kim · Kim
Số ngày dương366
Ngày làm việc253
Ngày Hoàng đạo183
Ngày nghỉ (dataset)11
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán04/02/1992
Tháng nhuận âmKhông có

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 1992: Nhâm Thân, con Khỉ, mệnh Kiếm Phong Kim. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 1992: 04/02/1992. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 1992

Thứ ba, 04/02/1992 · Âm 01/01/1992

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 1992

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 1992.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Nhâm Thân (1992)

Đúng 12 tháng âm của năm Nhâm Thân (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 1993. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng04/02/199218/02/1992
Tháng 204/03/199218/03/1992
Tháng 303/04/199217/04/1992
Tháng 403/05/199217/05/1992
Tháng 501/06/199215/06/1992
Tháng 630/06/199214/07/1992
Tháng 730/07/199213/08/1992
Tháng 828/08/199211/09/1992
Tháng 926/09/199210/10/1992
Tháng 1026/10/199209/11/1992
Tháng 1124/11/199208/12/1992
Tháng Chạp24/12/199207/01/1993

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 1992

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/1992, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
Mùng 1Tháng Chạp Tân Mùi05/01/1992
RằmTháng Chạp Tân Mùi19/01/1992
Mùng 1Tháng Giêng Nhâm Thân04/02/1992
RằmTháng Giêng Nhâm Thân18/02/1992
Mùng 1Tháng 2 Nhâm Thân04/03/1992
RằmTháng 2 Nhâm Thân18/03/1992
Mùng 1Tháng 3 Nhâm Thân03/04/1992
RằmTháng 3 Nhâm Thân17/04/1992
Mùng 1Tháng 4 Nhâm Thân03/05/1992
RằmTháng 4 Nhâm Thân17/05/1992
Mùng 1Tháng 5 Nhâm Thân01/06/1992
RằmTháng 5 Nhâm Thân15/06/1992
Mùng 1Tháng 6 Nhâm Thân30/06/1992
RằmTháng 6 Nhâm Thân14/07/1992
Mùng 1Tháng 7 Nhâm Thân30/07/1992
RằmTháng 7 Nhâm Thân13/08/1992
Mùng 1Tháng 8 Nhâm Thân28/08/1992
RằmTháng 8 Nhâm Thân11/09/1992
Mùng 1Tháng 9 Nhâm Thân26/09/1992
RằmTháng 9 Nhâm Thân10/10/1992
Mùng 1Tháng 10 Nhâm Thân26/10/1992
RằmTháng 10 Nhâm Thân09/11/1992
Mùng 1Tháng 11 Nhâm Thân24/11/1992
RằmTháng 11 Nhâm Thân08/12/1992
Mùng 1Tháng Chạp Nhâm Thân24/12/1992

Sự kiện trong năm 1992

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 1992 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ tư, 01/01/1992
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ năm, 09/01/1992
Ông Táo về trờiThứ hai, 27/01/1992
Ngày thành lập ĐảngThứ hai, 03/02/1992
Tết Nguyên ĐánThứ ba, 04/02/1992
Ngày vía Thần TàiThứ năm, 13/02/1992
ValentineThứ sáu, 14/02/1992
Rằm tháng GiêngThứ ba, 18/02/1992
Quốc tế Phụ nữChủ nhật, 08/03/1992
Tiết Thanh minhChủ nhật, 05/04/1992 · mốc tham khảo
Tết Hàn thựcChủ nhật, 05/04/1992
Giỗ Tổ Hùng VươngChủ nhật, 12/04/1992
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ ba, 14/04/1992 · mốc tham khảo
Ngày Giải phóng miền NamThứ năm, 30/04/1992
Ngày Quốc tế Lao độngThứ sáu, 01/05/1992
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ năm, 07/05/1992
Lễ Phật ĐảnChủ nhật, 17/05/1992
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ ba, 19/05/1992
Nghỉ hè học sinhChủ nhật, 31/05/1992
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ hai, 01/06/1992
Tết Đoan NgọThứ sáu, 05/06/1992
Thi tốt nghiệp THPTThứ sáu, 26/06/1992
Ngày Gia đình Việt NamChủ nhật, 28/06/1992
Ngày Thương binh liệt sĩThứ hai, 27/07/1992
Lễ Thất TịchThứ tư, 05/08/1992
Vu Lan báo hiếuThứ năm, 13/08/1992
Tết KatêThứ sáu, 28/08/1992 · mốc tham khảo
Quốc khánh Việt NamThứ tư, 02/09/1992
Khai giảng năm học mớiThứ bảy, 05/09/1992
Tết Trung ThuThứ sáu, 11/09/1992
Tết Trùng CửuChủ nhật, 04/10/1992
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ ba, 20/10/1992
HalloweenThứ bảy, 31/10/1992
Tết Trùng ThậpThứ tư, 04/11/1992
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ hai, 09/11/1992
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ sáu, 20/11/1992
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ ba, 22/12/1992
Giáng sinhThứ sáu, 25/12/1992

24 tiết khí năm 1992

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn09:07 ngày 06/01/1992
Đại Hàn02:30 ngày 21/01/1992
Lập Xuân20:47 ngày 04/02/1992
Vũ Thủy16:41 ngày 19/02/1992
Kinh Trập14:51 ngày 05/03/1992
Xuân Phân15:45 ngày 20/03/1992
Thanh Minh19:43 ngày 04/04/1992
Cốc Vũ02:52 ngày 20/04/1992
Lập Hạ13:06 ngày 05/05/1992
Tiểu Mãn02:05 ngày 21/05/1992
Mang Chủng17:18 ngày 05/06/1992
Hạ Chí10:05 ngày 21/06/1992
Tiểu Thử03:36 ngày 07/07/1992
Đại Thử20:59 ngày 22/07/1992
Lập Thu13:23 ngày 07/08/1992
Xử Thử04:01 ngày 23/08/1992
Bạch Lộ16:14 ngày 07/09/1992
Thu Phân01:35 ngày 23/09/1992
Hàn Lộ07:49 ngày 08/10/1992
Sương Giáng10:52 ngày 23/10/1992
Lập Đông10:56 ngày 07/11/1992
Tiểu Tuyết08:22 ngày 22/11/1992
Đại Tuyết03:44 ngày 07/12/1992
Đông Chí21:40 ngày 21/12/1992

Hiểu lịch năm 1992

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 1992

Lịch vạn niên 1992 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 1992: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 1992 là năm con gì?

Năm 1992 là năm Nhâm Thân — năm con Khỉ.

Năm 1992 có bao nhiêu ngày?

Năm 1992 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.

Năm Âm lịch 1992 có tháng nhuận không?

Không. Năm Âm lịch 1992 không có tháng nhuận.

Năm 1992 mệnh gì?

Nạp âm năm 1992 là Kiếm Phong Kim (hành Kim). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 1992 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 1992 (/tuoi/1992) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 1992 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 253 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 1992 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 1992 rơi vào Thứ ba, ngày 04/02/1992 (âm 01/01/1992).

Lịch âm 1992 khác lịch vạn niên 1992 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.