Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Nạp âm · Hành Thủy

Mệnh Trường Lưu Thủy

Nạp âm Trường Lưu Thủy (hành Thủy). Ví dụ năm 2012: can chi Nhâm Thìn, tuổi Rồng.

Mệnh Trường Lưu Thủy

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Nạp âmTrường Lưu Thủy
Ngũ hànhThủy
Số năm (1900–2100)6
Năm mẫu gần đây2012
Can chi (năm ví dụ)Nhâm Thìn
Con giáp (năm ví dụ)Rồng

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm X mệnh gì”Mở trang tuổi hoặc năm tương ứng — nạp âm Trường Lưu Thủy (hành Thủy) lặp theo chu kỳ Hoa giáp.
  • Nếu bạn chọn ngày theo tuổiNạp âm là lớp tham khảo ngũ hành năm sinh — vẫn xem điểm theo việc và giờ Hoàng đạo trên trang ngày.
  • Nếu bạn chỉ xem lịchKhông bắt buộc học 30 nạp âm. Trang ngày đã hiện đủ can chi; trang này dùng khi cần danh sách năm cùng mệnh.

Ví dụ thực tế

  • Danh sách năm cùng mệnh

    Ví dụ: 1952, 1953, 2012, 2013, 2072, 2073.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày có đối chiếu tuổi

    Nhập năm sinh → xem ngày tốt theo việc.

    Xem tiếp →

Năm cùng mệnh Trường Lưu Thủy

Bấm năm để mở lịch; hoặc trang năm sinh để xem tuổi / mệnh đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh Trường Lưu Thủy là gì?

Trường Lưu Thủy là một trong 30 nạp âm; thuộc hành Thủy. Các năm cùng nạp âm lặp theo chu kỳ Hoa giáp.

Năm nào mệnh Trường Lưu Thủy?

Trong khoảng 1900–2100: 1952, 1953, 2012, 2013, 2072, 2073.