Lịch vạn niên · Lịch năm
Lịch vạn niên 1968 — Mậu Thân (năm con Khỉ)
Lịch âm dương năm 1968: xem ngày tốt xấu từng ngày, mùng 1/rằm, Tết, ngày nghỉ và 24 tiết khí. Can chi năm: Mậu Thân · Tết: Thứ hai, 29/01/1968 · Tháng 7 Âm lịch nhuận · Năm Dương lịch nhuận · Lịch vạn niên là gì?
Năm 1968 có gì?
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
12 tháng năm 1968
| Tháng | Ngày | Làm việc | Cuối tuần | Mùng 1 / Rằm | Tiết khí |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 19 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 2 | 29 | 19 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 3 | 31 | 21 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 4 | 30 | 21 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 5 | 31 | 22 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 6 | 30 | 20 | 10 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 7 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 8 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 9 | 30 | 20 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 10 | 31 | 23 | 8 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 11 | 30 | 21 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
| Tháng 12 | 31 | 22 | 9 | Mùng 1 · Rằm | 2 |
Lịch vạn niên tháng 1/1968
19 ngày làm việcTháng 2Lịch vạn niên tháng 2/1968
19 ngày làm việcTháng 3Lịch vạn niên tháng 3/1968
21 ngày làm việcTháng 4Lịch vạn niên tháng 4/1968
21 ngày làm việcTháng 5Lịch vạn niên tháng 5/1968
22 ngày làm việcTháng 6Lịch vạn niên tháng 6/1968
20 ngày làm việcTháng 7Lịch vạn niên tháng 7/1968
23 ngày làm việcTháng 8Lịch vạn niên tháng 8/1968
22 ngày làm việcTháng 9Lịch vạn niên tháng 9/1968
20 ngày làm việcTháng 10Lịch vạn niên tháng 10/1968
23 ngày làm việcTháng 11Lịch vạn niên tháng 11/1968
21 ngày làm việcTháng 12Lịch vạn niên tháng 12/1968
22 ngày làm việcTết Nguyên Đán 1968
Thứ hai, 29/01/1968 · Âm 01/01/1968
Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 1968
Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 1968.
- 01/01/1968 — Tết Dương lịch
- 28/01/1968 — Tất niên
- 29/01/1968 — Tết Nguyên Đán
- 30/01/1968 — Mùng 2 Tết
- 31/01/1968 — Mùng 3 Tết
- 01/02/1968 — Mùng 4 Tết
- 02/02/1968 — Mùng 5 Tết
- 07/04/1968 — Giỗ Tổ Hùng Vương
- 30/04/1968 — Ngày Giải phóng miền Nam
- 01/05/1968 — Ngày Quốc tế Lao động
- 02/09/1968 — Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 và Rằm trong năm 1968
Bảng đối chiếu nhanh: tháng Âm → ngày Dương của Mùng 1 và Rằm. Xem thêm hub Mùng 1 · hub Rằm · bảng đầy đủ.
| Tháng Âm | Mùng 1 Dương lịch | Ngày Rằm Dương lịch |
|---|---|---|
| Tháng 1 | 29/01/1968 | 12/02/1968 |
| Tháng 2 | 28/02/1968 | 13/03/1968 |
| Tháng 3 | 29/03/1968 | 12/04/1968 |
| Tháng 4 | 27/04/1968 | 11/05/1968 |
| Tháng 5 | 27/05/1968 | 10/06/1968 |
| Tháng 6 | 26/06/1968 | 10/07/1968 |
| Tháng 7 (+ nhuận) | 25/07/1968 · nhuận 24/08/1968 | 08/08/1968 · nhuận 07/09/1968 |
| Tháng 8 | 22/09/1968 | 06/10/1968 |
| Tháng 9 | 22/10/1968 | 05/11/1968 |
| Tháng 10 | 20/11/1968 | 04/12/1968 |
| Tháng 11 | 20/12/1968 | — |
| Tháng 12 | — | 14/01/1968 |
Sự kiện trong năm 1968
Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh. Hub sự kiện 1968 · Chủ đề sự kiện.
24 tiết khí năm 1968
Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải dataset
- Tiểu Hàn · bắt đầu 13:17 ngày 06/01/1968
- Đại Hàn · bắt đầu 06:40 ngày 21/01/1968
- Lập Xuân · bắt đầu 00:59 ngày 05/02/1968
- Vũ Thủy · bắt đầu 20:56 ngày 19/02/1968
- Kinh Trập · bắt đầu 19:10 ngày 05/03/1968
- Xuân Phân · bắt đầu 20:09 ngày 20/03/1968
- Thanh Minh · bắt đầu 00:12 ngày 05/04/1968
- Cốc Vũ · bắt đầu 07:26 ngày 20/04/1968
- Lập Hạ · bắt đầu 17:45 ngày 05/05/1968
- Tiểu Mãn · bắt đầu 06:48 ngày 21/05/1968
- Mang Chủng · bắt đầu 22:05 ngày 05/06/1968
- Hạ Chí · bắt đầu 14:54 ngày 21/06/1968
- Tiểu Thử · bắt đầu 08:26 ngày 07/07/1968
- Đại Thử · bắt đầu 01:49 ngày 23/07/1968
- Lập Thu · bắt đầu 18:11 ngày 07/08/1968
- Xử Thử · bắt đầu 08:46 ngày 23/08/1968
- Bạch Lộ · bắt đầu 20:55 ngày 07/09/1968
- Thu Phân · bắt đầu 06:11 ngày 23/09/1968
- Hàn Lộ · bắt đầu 12:19 ngày 08/10/1968
- Sương Giáng · bắt đầu 15:17 ngày 23/10/1968
- Lập Đông · bắt đầu 15:16 ngày 07/11/1968
- Tiểu Tuyết · bắt đầu 12:38 ngày 22/11/1968
- Đại Tuyết · bắt đầu 07:57 ngày 07/12/1968
- Đông Chí · bắt đầu 01:51 ngày 22/12/1968
Hiểu lịch năm 1968
Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.
Ngày văn hóa và ghi chú khác
- 22/01/1968 — Ông Táo về trời
- 12/02/1968 — Rằm tháng Giêng
- 14/02/1968 — Valentine
- 27/02/1968 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- 08/03/1968 — Quốc tế Phụ nữ
- 26/03/1968 — Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- 01/04/1968 — Cá tháng Tư
- 07/05/1968 — Chiến thắng Điện Biên Phủ
- 11/05/1968 — Lễ Phật Đản
- 19/05/1968 — Sinh nhật Bác Hồ
- 31/05/1968 — Tết Đoan Ngọ
- 01/06/1968 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi
- 27/07/1968 — Thương binh liệt sĩ
- 08/08/1968 — Vu Lan báo hiếu
- 19/08/1968 — Cách mạng tháng Tám
- 01/09/1968 — Nghỉ liền Quốc khánh
- 07/09/1968 — Vu Lan báo hiếu
- 06/10/1968 — Tết Trung Thu
- 20/10/1968 — Ngày Phụ nữ Việt Nam
- 30/10/1968 — Tết Trùng Cửu
- 31/10/1968 — Halloween
- 20/11/1968 — Ngày Nhà giáo Việt Nam
- 25/12/1968 — Giáng sinh
- 31/12/1968 — Giao thừa Dương lịch
Câu hỏi về năm 1968
Lịch vạn niên 1968 xem ở đâu?
Trang này chính là lịch vạn niên năm 1968: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.
Năm 1968 là năm con gì?
Năm 1968 là năm Mậu Thân — năm con Khỉ.
Năm 1968 có bao nhiêu ngày?
Năm 1968 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.
Năm Âm lịch 1968 có tháng nhuận không?
Có. Năm Âm lịch 1968 nhuận tháng 7.
Năm 1968 có bao nhiêu ngày làm việc?
Ước khoảng 253 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Tết 1968 là ngày nào?
Tết Nguyên Đán 1968 rơi vào Thứ hai, ngày 29/01/1968 (âm 01/01/1968).
Lịch âm 1968 khác lịch vạn niên 1968 thế nào?
Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.