Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 6/2002
Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 2002 · Chọn ngày đẹp trong tháng.
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
| Việc | Ngày | Điểm |
|---|---|---|
| Khai trương, mở hàng | 04/06/2002 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 20/06/2002 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 02/06/2002 | 72/100 · Tốt |
| Cưới hỏi | 02/06/2002 | 75/100 · Tốt |
| Xuất hành | 04/06/2002 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 10/06/2002 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 14/06/2002 | 66/100 · Khá tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 02/06/2002 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 04/06/2002 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 10/06/2002 | 74/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 02/06/2002 | 72/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 04/06/2002 | 72/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 20/06/2002 | 72/100 · Tốt |
Sự kiện và mốc tháng 6/2002
- 11/06/2002 — Mùng 1 tháng 5 Âm lịch
- 25/06/2002 — Rằm tháng 5 Âm lịch
- 03/06/2002 — Ngày 23 tháng 4 Âm lịch
- 10/06/2002 — Cuối tháng 4 Âm lịch
- 06/06/2002 — tiết Mang Chủng (bắt đầu 03:19 ngày 06/06/2002). Giải thích tiết khí
- 21/06/2002 — tiết Hạ Chí (bắt đầu 20:04 ngày 21/06/2002). Giải thích tiết khí
- 01/06/2002 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi (Thứ bảy) · Trang ngày
- 15/06/2002 — Tết Đoan Ngọ (Thứ bảy) · Trang ngày
- 26/06/2002 — Thi tốt nghiệp THPT (Thứ tư) · Trang ngày
- 28/06/2002 — Ngày Gia đình Việt Nam (Thứ sáu) · Trang ngày
Tháng 6/2002 có gì?
So với tháng 5/2002. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.
| Số ngày | 30 ngày — ít hơn tháng trước 1 ngày |
|---|---|
| Ngày làm việc | 20 ngày công — ít hơn tháng trước 2 ngày công |
| Cuối tuần | 10 ngày cuối tuần — nhiều hơn tháng trước 2 ngày cuối tuần |
| Hoàng đạo | 16 ngày Hoàng đạo — nhiều hơn tháng trước 1 ngày Hoàng đạo |
| Mùng 1 | 11/06/2002 |
| Rằm | 25/06/2002 |
| Tiết khí | 2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước |
| Ngày lễ / sự kiện | 4 sự kiện — ít hơn tháng trước 1 sự kiện (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới) |
| Ngày nổi bật | 13 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 2002 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 6/2002 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 6/2002 có 20 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu), 30 ngày theo lịch và 10 ngày cuối tuần.
Xem danh sách 20 ngày làm việc
03/06 · 04/06 · 05/06 · 06/06 · 07/06 · 10/06 · 11/06 · 12/06 · 13/06 · 14/06 · 17/06 · 18/06 · 19/06 · 20/06 · 21/06 · 24/06 · 25/06 · 26/06 · 27/06 · 28/06
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Các cuối tuần trong tháng 6/2002
- Cuối tuần 01/06–02/06 · Chủ nhật
- Cuối tuần 08/06–09/06 · Chủ nhật
- Cuối tuần 15/06–16/06 · Chủ nhật
- Cuối tuần 22/06–23/06 · Chủ nhật
- Cuối tuần 29/06–30/06 · Chủ nhật
Tháng 6/2002
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Tháng dương | 06/2002 |
|---|---|
| Quý | Quý 2 |
| Số ngày | 30 |
| Ngày làm việc | 20 |
| Ngày cuối tuần | 10 |
| Ngày Hoàng đạo | 16 |
| Sự kiện trong tháng | 4 |
| Ngày lễ (dataset) | 2 |
| Tiết khí bắt đầu trong tháng | Mang Chủng, Hạ Chí |
| Mùng 1 âm | 11/06/2002 |
| Rằm (15 âm) | 25/06/2002 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 6/2002.
- Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 11/06/2002 · Rằm: 25/06/2002 · 4 sự kiện trong dữ liệu.
Ví dụ thực tế
- Chọn ngày trong tháng này
Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.
- Đếm ngày làm việc / nghỉ phép
Tháng có 20 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).
- Xem tháng trước / sau
So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.
Xem thêm
Câu hỏi về tháng 6/2002
Tháng 6/2002 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 20 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.
Tháng 6/2002 có ngày nghỉ lễ chính thức không?
Có 4 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.
Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?
Mùng 1 tháng 5 Âm lịch: Thứ ba (11/06/2002). Rằm tháng 5 Âm lịch: Thứ ba (25/06/2002).
Màu ô lịch nghĩa là gì?
Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.
Tháng 6/2002 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Mang Chủng, Hạ Chí. Chi tiết ở mục sự kiện.
Tháng 6 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 2002.