Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Lịch tháng

Lịch vạn niên tháng 4/1998

Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1998 · Chọn ngày đẹp trong tháng.

Ngày được đánh giá khá hơn theo việc

Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.

ViệcNgàyĐiểm
Khai trương, mở hàng06/04/199880/100 · Tốt
Khai trương, mở hàng16/04/199880/100 · Tốt
Khai trương, mở hàng29/04/199880/100 · Tốt
Xuất hành06/04/199866/100 · Khá tốt
Xuất hành10/04/199866/100 · Khá tốt
Xuất hành22/04/199866/100 · Khá tốt
Ký kết, thỏa thuận04/04/199874/100 · Tốt
Ký kết, thỏa thuận06/04/199874/100 · Tốt
Ký kết, thỏa thuận16/04/199874/100 · Tốt
Động thổ, xây sửa nhà06/04/199872/100 · Tốt
Động thổ, xây sửa nhà16/04/199872/100 · Tốt
Động thổ, xây sửa nhà29/04/199872/100 · Tốt

Sự kiện và mốc tháng 4/1998

Tháng 4/1998 có gì?

So với tháng 3/1998. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.

Số ngày30 ngày — ít hơn tháng trước 1 ngày
Ngày làm việc20 ngày công — ít hơn tháng trước 2 ngày công
Cuối tuần8 ngày cuối tuần — ít hơn tháng trước 1 ngày cuối tuần
Hoàng đạo15 ngày Hoàng đạo — không thay đổi so với tháng trước
Mùng 128/03/1998
Rằm11/04/1998
Tiết khí2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước
Ngày lễ / sự kiện5 sự kiện — nhiều hơn tháng trước 2 sự kiện (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới)
Ngày nổi bật12

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1998 · Công cụ đếm ngày làm việc

Tháng 4/1998 có bao nhiêu ngày làm việc?

Tháng 4/199820 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ ngày nghỉ lễ trong tháng), 30 ngày theo lịch và 8 ngày cuối tuần.

Ngày làm việc đầu tiên01/04
Ngày làm việc cuối cùng29/04
Xem danh sách 20 ngày làm việc

01/04 · 02/04 · 03/04 · 07/04 · 08/04 · 09/04 · 10/04 · 13/04 · 14/04 · 15/04 · 16/04 · 17/04 · 20/04 · 21/04 · 22/04 · 23/04 · 24/04 · 27/04 · 28/04 · 29/04

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Các cuối tuần trong tháng 4/1998

Tháng 4/1998

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Tháng dương04/1998
QuýQuý 2
Số ngày30
Ngày làm việc20
Ngày cuối tuần8
Ngày Hoàng đạo15
Sự kiện trong tháng4
Ngày lễ (dataset)3
Tiết khí bắt đầu trong thángThanh Minh, Cốc Vũ
Mùng 1 âm28/03/1998
Rằm (15 âm)11/04/1998

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 4/1998.
  • Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
  • Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 28/03/1998 · Rằm: 11/04/1998 · 4 sự kiện trong dữ liệu.

Ví dụ thực tế

  • Chọn ngày trong tháng này

    Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.

    Xem tiếp →

  • Đếm ngày làm việc / nghỉ phép

    Tháng có 20 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).

    Xem tiếp →

  • Xem tháng trước / sau

    So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.

    Xem tiếp →

Câu hỏi về tháng 4/1998

Tháng 4/1998 có bao nhiêu ngày làm việc?

Có 20 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.

Tháng 4/1998 có ngày nghỉ lễ chính thức không?

Có 5 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.

Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?

Mùng 1 tháng 3 Âm lịch: Thứ bảy (28/03/1998). Rằm tháng 3 Âm lịch: Thứ bảy (11/04/1998).

Màu ô lịch nghĩa là gì?

Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.

Tháng 4/1998 có những tiết khí nào?

Trong tháng có Thanh Minh, Cốc Vũ. Chi tiết ở mục sự kiện.

Tháng 4 trong các năm khác

Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1998.