Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 11/1994
Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1994 · Chọn ngày đẹp trong tháng.
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
| Việc | Ngày | Điểm |
|---|---|---|
| Khai trương, mở hàng | 12/11/1994 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 10/11/1994 | 72/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 17/11/1994 | 72/100 · Tốt |
| Xuất hành | 04/11/1994 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 10/11/1994 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 12/11/1994 | 66/100 · Khá tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 10/11/1994 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 12/11/1994 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 22/11/1994 | 74/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 12/11/1994 | 72/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 17/11/1994 | 72/100 · Tốt |
Sự kiện và mốc tháng 11/1994
- 03/11/1994 — Mùng 1 tháng 10 Âm lịch
- 17/11/1994 — Rằm tháng 10 Âm lịch
- 25/11/1994 — Ngày 23 tháng 10 Âm lịch
- 02/11/1994 — Cuối tháng 9 Âm lịch
- 07/11/1994 — tiết Lập Đông (bắt đầu 22:34 ngày 07/11/1994). Giải thích tiết khí
- 22/11/1994 — tiết Tiểu Tuyết (bắt đầu 20:01 ngày 22/11/1994). Giải thích tiết khí
- 12/11/1994 — Tết Trùng Thập (Thứ bảy) · Trang ngày
- 17/11/1994 — Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới) (Thứ năm) · Trang ngày
- 20/11/1994 — Ngày Nhà giáo Việt Nam (Chủ nhật) · Trang ngày
Tháng 11/1994 có gì?
So với tháng 10/1994. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.
| Số ngày | 30 ngày — ít hơn tháng trước 1 ngày |
|---|---|
| Ngày làm việc | 22 ngày công — nhiều hơn tháng trước 1 ngày công |
| Cuối tuần | 8 ngày cuối tuần — ít hơn tháng trước 2 ngày cuối tuần |
| Hoàng đạo | 14 ngày Hoàng đạo — ít hơn tháng trước 1 ngày Hoàng đạo |
| Mùng 1 | 03/11/1994 |
| Rằm | 17/11/1994 |
| Tiết khí | 2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước |
| Ngày lễ / sự kiện | 3 sự kiện — không thay đổi so với tháng trước (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới) |
| Ngày nổi bật | 11 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1994 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 11/1994 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 11/1994 có 22 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu), 30 ngày theo lịch và 8 ngày cuối tuần.
Xem danh sách 22 ngày làm việc
01/11 · 02/11 · 03/11 · 04/11 · 07/11 · 08/11 · 09/11 · 10/11 · 11/11 · 14/11 · 15/11 · 16/11 · 17/11 · 18/11 · 21/11 · 22/11 · 23/11 · 24/11 · 25/11 · 28/11 · 29/11 · 30/11
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Các cuối tuần trong tháng 11/1994
- Cuối tuần 05/11–06/11 · Chủ nhật
- Cuối tuần 12/11–13/11 · Chủ nhật
- Cuối tuần 19/11–20/11 · Chủ nhật
- Cuối tuần 26/11–27/11 · Chủ nhật
Tháng 11/1994
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Tháng dương | 11/1994 |
|---|---|
| Quý | Quý 4 |
| Số ngày | 30 |
| Ngày làm việc | 22 |
| Ngày cuối tuần | 8 |
| Ngày Hoàng đạo | 14 |
| Sự kiện trong tháng | 3 |
| Ngày lễ (dataset) | 1 |
| Tiết khí bắt đầu trong tháng | Lập Đông, Tiểu Tuyết |
| Mùng 1 âm | 03/11/1994 |
| Rằm (15 âm) | 17/11/1994 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 11/1994.
- Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 03/11/1994 · Rằm: 17/11/1994 · 3 sự kiện trong dữ liệu.
Ví dụ thực tế
- Chọn ngày trong tháng này
Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.
- Đếm ngày làm việc / nghỉ phép
Tháng có 22 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).
- Xem tháng trước / sau
So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.
Xem thêm
Câu hỏi về tháng 11/1994
Tháng 11/1994 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 22 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.
Tháng 11/1994 có ngày nghỉ lễ chính thức không?
Có 3 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.
Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?
Mùng 1 tháng 10 Âm lịch: Thứ năm (03/11/1994). Rằm tháng 10 Âm lịch: Thứ năm (17/11/1994).
Màu ô lịch nghĩa là gì?
Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.
Tháng 11/1994 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Lập Đông, Tiểu Tuyết. Chi tiết ở mục sự kiện.
Tháng 11 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1994.