Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 11/1998
Âm dương, ngày tốt xấu, mùng 1 và rằm trong tháng 11/1998. Bấm từng ngày để xem can chi, giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1998 · Chủ đề lịch âm.
Tháng 11/1998 có gì?
So với tháng 10/1998. Số nhỏ trên lưới là điểm tham khảo theo ngày.
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1998 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 11/1998 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 11/1998 có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu), 30 ngày theo lịch và 9 ngày cuối tuần.
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Câu hỏi về tháng 11/1998
Tháng 11/1998 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 11/1998 có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Ngày làm việc đầu tiên: 02/11. Ngày làm việc cuối cùng: 30/11.
Tháng 11/1998 có bao nhiêu ngày? Có bao nhiêu thứ Bảy và Chủ nhật?
Tháng có 30 ngày dương lịch, trong đó 9 ngày cuối tuần (thứ Bảy và Chủ nhật).
Lịch vạn niên tháng 11 năm 1998 xem thế nào?
Lưới bên dưới là lịch vạn niên tháng 11/1998. Bấm từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo; mở trang năm 1998 để xem cả năm.
Ngày Mùng 1 Âm lịch trong tháng 11/1998 là ngày nào?
Ngày Mùng 1 tháng 9 Âm lịch rơi vào Thứ ba, ngày 20/10/1998 Dương lịch.
Ngày Rằm trong tháng 11/1998 là ngày nào?
Ngày Rằm tháng 9 Âm lịch rơi vào Thứ ba, ngày 03/11/1998 Dương lịch.
Tháng 11/1998 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Lập Đông, Tiểu Tuyết. Chi tiết thời điểm nằm ở mục sự kiện bên dưới.
Tháng 11/1998 có ngày nghỉ lễ nào không?
Có 1 mốc/sự kiện trong tháng — xem danh sách “Sự kiện và mốc”. Ngày làm việc đã trừ lễ: 21 ngày.
Tháng 11/1998 thuộc quý mấy?
Tháng 11/1998 thuộc quý 4.
Các cuối tuần trong tháng 11/1998
- Cuối tuần 01/11
- Cuối tuần 07/11–08/11 · Chủ nhật
- Cuối tuần 14/11–15/11 · Chủ nhật
- Cuối tuần 21/11–22/11 · Chủ nhật
- Cuối tuần 28/11–29/11 · Chủ nhật
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
Khai trương, mở hàng
- 03/11/1998 · 80/100 · Ngày tốt
- 09/11/1998 · 80/100 · Ngày tốt
- 25/11/1998 · 80/100 · Ngày tốt
Cưới hỏi
- 03/11/1998 · 77/100 · Ngày khá tốt
- 15/11/1998 · 69/100 · Ngày khá tốt
Xuất hành
- 03/11/1998 · 66/100 · Ngày khá tốt
- 09/11/1998 · 66/100 · Ngày khá tốt
- 11/11/1998 · 66/100 · Ngày khá tốt
Ký kết, thỏa thuận
- 03/11/1998 · 74/100 · Ngày khá tốt
- 09/11/1998 · 74/100 · Ngày khá tốt
- 15/11/1998 · 74/100 · Ngày khá tốt
Động thổ, xây sửa nhà
- 03/11/1998 · 74/100 · Ngày khá tốt
- 11/11/1998 · 74/100 · Ngày khá tốt
- 09/11/1998 · 66/100 · Ngày khá tốt
Sự kiện và mốc tháng 11/1998
- 20/10/1998 — Mùng 1 tháng 9 Âm lịch
- 03/11/1998 — Rằm tháng 9 Âm lịch
- 11/11/1998 — Ngày 23 tháng 9 Âm lịch
- 18/11/1998 — Cuối tháng 9 Âm lịch
- 07/11/1998 — tiết Lập Đông (bắt đầu 21:50 ngày 07/11/1998). Giải thích tiết khí
- 22/11/1998 — tiết Tiểu Tuyết (bắt đầu 19:18 ngày 22/11/1998). Giải thích tiết khí
- 20/11/1998 — Ngày Nhà giáo Việt Nam (Thứ sáu) · Trang ngày
Tháng 11 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1998.