Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 5/1993
Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1993 · Chọn ngày đẹp trong tháng.
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
| Việc | Ngày | Điểm |
|---|---|---|
| Khai trương, mở hàng | 03/05/1993 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 19/05/1993 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 28/05/1993 | 80/100 · Tốt |
| Cưới hỏi | 03/05/1993 | 86/100 · Rất tốt |
| Cưới hỏi | 28/05/1993 | 86/100 · Rất tốt |
| Cưới hỏi | 19/05/1993 | 75/100 · Tốt |
| Xuất hành | 03/05/1993 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 07/05/1993 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 15/05/1993 | 66/100 · Khá tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 03/05/1993 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 07/05/1993 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 09/05/1993 | 74/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 03/05/1993 | 82/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 19/05/1993 | 82/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 28/05/1993 | 82/100 · Tốt |
Sự kiện và mốc tháng 5/1993
- 23/03/1993 — Mùng 1 tháng 3 nhuận Âm lịch
- 06/04/1993 — Rằm tháng 3 nhuận Âm lịch
- 14/05/1993 — Ngày 23 tháng 3 nhuận Âm lịch
- 20/05/1993 — Cuối tháng 3 nhuận Âm lịch
- 05/05/1993 — tiết Lập Hạ (bắt đầu 18:54 ngày 05/05/1993). Giải thích tiết khí
- 21/05/1993 — tiết Tiểu Mãn (bắt đầu 07:53 ngày 21/05/1993). Giải thích tiết khí
- 01/05/1993 — Ngày Quốc tế Lao động (Thứ bảy) · Trang ngày
- 07/05/1993 — Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ (Thứ sáu) · Trang ngày
- 19/05/1993 — Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh (Thứ tư) · Trang ngày
- 31/05/1993 — Nghỉ hè học sinh (Thứ hai) · Trang ngày
- 01/05/1993 — Giỗ Tổ Hùng Vương · Trang ngày
Tháng 5/1993 có gì?
So với tháng 4/1993. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.
| Số ngày | 31 ngày — nhiều hơn tháng trước 1 ngày |
|---|---|
| Ngày làm việc | 21 ngày công — nhiều hơn tháng trước 1 ngày công |
| Cuối tuần | 10 ngày cuối tuần — nhiều hơn tháng trước 2 ngày cuối tuần |
| Hoàng đạo | 15 ngày Hoàng đạo — không thay đổi so với tháng trước |
| Mùng 1 | 23/03/1993 |
| Rằm | 06/04/1993 |
| Tiết khí | 2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước |
| Ngày lễ / sự kiện | 5 sự kiện — không thay đổi so với tháng trước (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới) |
| Ngày nổi bật | 15 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1993 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 5/1993 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 5/1993 có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ ngày nghỉ lễ trong tháng), 31 ngày theo lịch và 10 ngày cuối tuần.
Xem danh sách 21 ngày làm việc
03/05 · 04/05 · 05/05 · 06/05 · 07/05 · 10/05 · 11/05 · 12/05 · 13/05 · 14/05 · 17/05 · 18/05 · 19/05 · 20/05 · 21/05 · 24/05 · 25/05 · 26/05 · 27/05 · 28/05 · 31/05
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Các cuối tuần trong tháng 5/1993
- Cuối tuần 01/05–02/05 · Chủ nhật
- Cuối tuần 08/05–09/05 · Chủ nhật
- Cuối tuần 15/05–16/05 · Chủ nhật
- Cuối tuần 22/05–23/05 · Chủ nhật
- Cuối tuần 29/05–30/05 · Chủ nhật
Tháng 5/1993
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Tháng dương | 05/1993 |
|---|---|
| Quý | Quý 2 |
| Số ngày | 31 |
| Ngày làm việc | 21 |
| Ngày cuối tuần | 10 |
| Ngày Hoàng đạo | 15 |
| Sự kiện trong tháng | 4 |
| Ngày lễ (dataset) | 4 |
| Tiết khí bắt đầu trong tháng | Lập Hạ, Tiểu Mãn |
| Mùng 1 âm | 23/03/1993 |
| Rằm (15 âm) | 06/04/1993 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 5/1993.
- Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 23/03/1993 · Rằm: 06/04/1993 · 4 sự kiện trong dữ liệu.
Ví dụ thực tế
- Chọn ngày trong tháng này
Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.
- Đếm ngày làm việc / nghỉ phép
Tháng có 21 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).
- Xem tháng trước / sau
So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.
Xem thêm
Câu hỏi về tháng 5/1993
Tháng 5/1993 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.
Tháng 5/1993 có ngày nghỉ lễ chính thức không?
Có 5 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.
Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?
Mùng 1 tháng 3 nhuận Âm lịch: Thứ ba (23/03/1993). Rằm tháng 3 nhuận Âm lịch: Thứ ba (06/04/1993).
Màu ô lịch nghĩa là gì?
Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.
Tháng 5/1993 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Lập Hạ, Tiểu Mãn. Chi tiết ở mục sự kiện.
Tháng 5 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1993.