Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 4/1968
Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1968 · Chọn ngày đẹp trong tháng.
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
| Việc | Ngày | Điểm |
|---|---|---|
| Khai trương, mở hàng | 05/04/1968 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 17/04/1968 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 30/04/1968 | 80/100 · Tốt |
| Xuất hành | 07/04/1968 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 11/04/1968 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 23/04/1968 | 66/100 · Khá tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 05/04/1968 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 07/04/1968 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 17/04/1968 | 74/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 05/04/1968 | 72/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 17/04/1968 | 72/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 30/04/1968 | 72/100 · Tốt |
Sự kiện và mốc tháng 4/1968
- 29/03/1968 — Mùng 1 tháng 3 Âm lịch
- 12/04/1968 — Rằm tháng 3 Âm lịch
- 20/04/1968 — Ngày 23 tháng 3 Âm lịch
- 26/04/1968 — Cuối tháng 3 Âm lịch
- 05/04/1968 — tiết Thanh Minh (bắt đầu 00:12 ngày 05/04/1968). Giải thích tiết khí
- 20/04/1968 — tiết Cốc Vũ (bắt đầu 07:26 ngày 20/04/1968). Giải thích tiết khí
- 05/04/1968 — Tiết Thanh minh (Thứ sáu) · Trang ngày
- 07/04/1968 — Giỗ Tổ Hùng Vương (Chủ nhật) · Trang ngày
- 14/04/1968 — Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay) (Chủ nhật) · Trang ngày
- 30/04/1968 — Ngày Giải phóng miền Nam (Thứ ba) · Trang ngày
- 01/04/1968 — Cá tháng Tư
Tháng 4/1968 có gì?
So với tháng 3/1968. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.
| Số ngày | 30 ngày — ít hơn tháng trước 1 ngày |
|---|---|
| Ngày làm việc | 21 ngày công — không thay đổi so với tháng trước |
| Cuối tuần | 8 ngày cuối tuần — ít hơn tháng trước 2 ngày cuối tuần |
| Hoàng đạo | 15 ngày Hoàng đạo — ít hơn tháng trước 1 ngày Hoàng đạo |
| Mùng 1 | 29/03/1968 |
| Rằm | 12/04/1968 |
| Tiết khí | 2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước |
| Ngày lễ / sự kiện | 5 sự kiện — nhiều hơn tháng trước 2 sự kiện (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới) |
| Ngày nổi bật | 12 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1968 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 4/1968 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 4/1968 có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ ngày nghỉ lễ trong tháng), 30 ngày theo lịch và 8 ngày cuối tuần.
Xem danh sách 21 ngày làm việc
01/04 · 02/04 · 03/04 · 04/04 · 05/04 · 08/04 · 09/04 · 10/04 · 11/04 · 12/04 · 15/04 · 16/04 · 17/04 · 18/04 · 19/04 · 22/04 · 23/04 · 24/04 · 25/04 · 26/04 · 29/04
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Các cuối tuần trong tháng 4/1968
- Cuối tuần 06/04–07/04 · Chủ nhật
- Cuối tuần 13/04–14/04 · Chủ nhật
- Cuối tuần 20/04–21/04 · Chủ nhật
- Cuối tuần 27/04–28/04 · Chủ nhật
Tháng 4/1968
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Tháng dương | 04/1968 |
|---|---|
| Quý | Quý 2 |
| Số ngày | 30 |
| Ngày làm việc | 21 |
| Ngày cuối tuần | 8 |
| Ngày Hoàng đạo | 15 |
| Sự kiện trong tháng | 4 |
| Ngày lễ (dataset) | 3 |
| Tiết khí bắt đầu trong tháng | Thanh Minh, Cốc Vũ |
| Mùng 1 âm | 29/03/1968 |
| Rằm (15 âm) | 12/04/1968 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 4/1968.
- Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 29/03/1968 · Rằm: 12/04/1968 · 4 sự kiện trong dữ liệu.
Ví dụ thực tế
- Chọn ngày trong tháng này
Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.
- Đếm ngày làm việc / nghỉ phép
Tháng có 21 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).
- Xem tháng trước / sau
So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.
Xem thêm
Câu hỏi về tháng 4/1968
Tháng 4/1968 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.
Tháng 4/1968 có ngày nghỉ lễ chính thức không?
Có 5 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.
Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?
Mùng 1 tháng 3 Âm lịch: Thứ sáu (29/03/1968). Rằm tháng 3 Âm lịch: Thứ sáu (12/04/1968).
Màu ô lịch nghĩa là gì?
Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.
Tháng 4/1968 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Thanh Minh, Cốc Vũ. Chi tiết ở mục sự kiện.
Tháng 4 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1968.