Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Lịch tháng

Lịch vạn niên tháng 10/1939

Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1939 · Chọn ngày đẹp trong tháng.

Ngày được đánh giá khá hơn theo việc

Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.

ViệcNgàyĐiểm
Khai trương, mở hàng24/10/193980/100 · Tốt
Khai trương, mở hàng04/10/193972/100 · Tốt
Khai trương, mở hàng26/10/193972/100 · Tốt
Cưới hỏi24/10/193986/100 · Rất tốt
Xuất hành06/10/193966/100 · Khá tốt
Xuất hành10/10/193966/100 · Khá tốt
Xuất hành14/10/193966/100 · Khá tốt
Ký kết, thỏa thuận04/10/193974/100 · Tốt
Ký kết, thỏa thuận06/10/193974/100 · Tốt
Ký kết, thỏa thuận14/10/193974/100 · Tốt
Động thổ, xây sửa nhà24/10/193982/100 · Tốt

Sự kiện và mốc tháng 10/1939

Tháng 10/1939 có gì?

So với tháng 9/1939. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.

Số ngày31 ngày — nhiều hơn tháng trước 1 ngày
Ngày làm việc22 ngày công — nhiều hơn tháng trước 1 ngày công
Cuối tuần9 ngày cuối tuần — không thay đổi so với tháng trước
Hoàng đạo15 ngày Hoàng đạo — không thay đổi so với tháng trước
Mùng 113/10/1939
Rằm27/10/1939
Tiết khí2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước
Ngày lễ / sự kiện3 sự kiện — ít hơn tháng trước 2 sự kiện (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới)
Ngày nổi bật11

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1939 · Công cụ đếm ngày làm việc

Tháng 10/1939 có bao nhiêu ngày làm việc?

Tháng 10/193922 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu), 31 ngày theo lịch và 9 ngày cuối tuần.

Ngày làm việc đầu tiên02/10
Ngày làm việc cuối cùng31/10
Xem danh sách 22 ngày làm việc

02/10 · 03/10 · 04/10 · 05/10 · 06/10 · 09/10 · 10/10 · 11/10 · 12/10 · 13/10 · 16/10 · 17/10 · 18/10 · 19/10 · 20/10 · 23/10 · 24/10 · 25/10 · 26/10 · 27/10 · 30/10 · 31/10

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Các cuối tuần trong tháng 10/1939

Tháng 10/1939

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Tháng dương10/1939
QuýQuý 4
Số ngày31
Ngày làm việc22
Ngày cuối tuần9
Ngày Hoàng đạo15
Sự kiện trong tháng3
Ngày lễ (dataset)3
Tiết khí bắt đầu trong thángHàn Lộ, Sương Giáng
Mùng 1 âm13/10/1939
Rằm (15 âm)27/10/1939

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 10/1939.
  • Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
  • Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 13/10/1939 · Rằm: 27/10/1939 · 3 sự kiện trong dữ liệu.

Ví dụ thực tế

  • Chọn ngày trong tháng này

    Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.

    Xem tiếp →

  • Đếm ngày làm việc / nghỉ phép

    Tháng có 22 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).

    Xem tiếp →

  • Xem tháng trước / sau

    So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.

    Xem tiếp →

Câu hỏi về tháng 10/1939

Tháng 10/1939 có bao nhiêu ngày làm việc?

Có 22 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.

Tháng 10/1939 có ngày nghỉ lễ chính thức không?

Có 3 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.

Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?

Mùng 1 tháng 9 Âm lịch: Thứ sáu (13/10/1939). Rằm tháng 9 Âm lịch: Thứ sáu (27/10/1939).

Màu ô lịch nghĩa là gì?

Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.

Tháng 10/1939 có những tiết khí nào?

Trong tháng có Hàn Lộ, Sương Giáng. Chi tiết ở mục sự kiện.

Tháng 10 trong các năm khác

Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1939.