Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Lịch tháng

Lịch vạn niên tháng 11/1936

Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1936 · Chọn ngày đẹp trong tháng.

Ngày được đánh giá khá hơn theo việc

Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.

ViệcNgàyĐiểm
Khai trương, mở hàng17/11/193680/100 · Tốt
Khai trương, mở hàng04/11/193672/100 · Tốt
Khai trương, mở hàng21/11/193672/100 · Tốt
Cưới hỏi04/11/193675/100 · Tốt
Cưới hỏi17/11/193675/100 · Tốt
Xuất hành03/11/193666/100 · Khá tốt
Xuất hành13/11/193666/100 · Khá tốt
Xuất hành17/11/193666/100 · Khá tốt
Ký kết, thỏa thuận01/11/193674/100 · Tốt
Ký kết, thỏa thuận03/11/193674/100 · Tốt
Ký kết, thỏa thuận13/11/193674/100 · Tốt
Động thổ, xây sửa nhà17/11/193682/100 · Tốt
Động thổ, xây sửa nhà04/11/193672/100 · Tốt
Động thổ, xây sửa nhà21/11/193672/100 · Tốt

Sự kiện và mốc tháng 11/1936

Tháng 11/1936 có gì?

So với tháng 10/1936. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.

Số ngày30 ngày — ít hơn tháng trước 1 ngày
Ngày làm việc21 ngày công — ít hơn tháng trước 1 ngày công
Cuối tuần9 ngày cuối tuần — không thay đổi so với tháng trước
Hoàng đạo16 ngày Hoàng đạo — không thay đổi so với tháng trước
Mùng 114/11/1936
Rằm28/11/1936
Tiết khí2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước
Ngày lễ / sự kiện3 sự kiện — không thay đổi so với tháng trước (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới)
Ngày nổi bật14

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1936 · Công cụ đếm ngày làm việc

Tháng 11/1936 có bao nhiêu ngày làm việc?

Tháng 11/193621 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu), 30 ngày theo lịch và 9 ngày cuối tuần.

Ngày làm việc đầu tiên02/11
Ngày làm việc cuối cùng30/11
Xem danh sách 21 ngày làm việc

02/11 · 03/11 · 04/11 · 05/11 · 06/11 · 09/11 · 10/11 · 11/11 · 12/11 · 13/11 · 16/11 · 17/11 · 18/11 · 19/11 · 20/11 · 23/11 · 24/11 · 25/11 · 26/11 · 27/11 · 30/11

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Các cuối tuần trong tháng 11/1936

Tháng 11/1936

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Tháng dương11/1936
QuýQuý 4
Số ngày30
Ngày làm việc21
Ngày cuối tuần9
Ngày Hoàng đạo16
Sự kiện trong tháng3
Ngày lễ (dataset)1
Tiết khí bắt đầu trong thángLập Đông, Tiểu Tuyết
Mùng 1 âm14/11/1936
Rằm (15 âm)28/11/1936

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 11/1936.
  • Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
  • Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 14/11/1936 · Rằm: 28/11/1936 · 3 sự kiện trong dữ liệu.

Ví dụ thực tế

  • Chọn ngày trong tháng này

    Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.

    Xem tiếp →

  • Đếm ngày làm việc / nghỉ phép

    Tháng có 21 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).

    Xem tiếp →

  • Xem tháng trước / sau

    So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.

    Xem tiếp →

Câu hỏi về tháng 11/1936

Tháng 11/1936 có bao nhiêu ngày làm việc?

Có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.

Tháng 11/1936 có ngày nghỉ lễ chính thức không?

Có 3 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.

Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?

Mùng 1 tháng 10 Âm lịch: Thứ bảy (14/11/1936). Rằm tháng 10 Âm lịch: Thứ bảy (28/11/1936).

Màu ô lịch nghĩa là gì?

Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.

Tháng 11/1936 có những tiết khí nào?

Trong tháng có Lập Đông, Tiểu Tuyết. Chi tiết ở mục sự kiện.

Tháng 11 trong các năm khác

Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1936.