Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 2/1914
Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1914 · Chọn ngày đẹp trong tháng.
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
| Việc | Ngày | Điểm |
|---|---|---|
| Khai trương, mở hàng | 10/02/1914 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 26/02/1914 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 12/02/1914 | 72/100 · Tốt |
| Cưới hỏi | 26/02/1914 | 75/100 · Tốt |
| Xuất hành | 04/02/1914 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 10/02/1914 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 22/02/1914 | 66/100 · Khá tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 10/02/1914 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 12/02/1914 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 22/02/1914 | 74/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 26/02/1914 | 82/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 10/02/1914 | 72/100 · Tốt |
Sự kiện và mốc tháng 2/1914
- 26/01/1914 — Mùng 1 tháng 1 Âm lịch
- 09/02/1914 — Rằm tháng 1 Âm lịch
- 17/02/1914 — Ngày 23 tháng 1 Âm lịch
- 24/02/1914 — Cuối tháng 1 Âm lịch
- 04/02/1914 — tiết Lập Xuân (bắt đầu 22:26 ngày 04/02/1914). Giải thích tiết khí
- 19/02/1914 — tiết Vũ Thủy (bắt đầu 18:30 ngày 19/02/1914). Giải thích tiết khí
- 03/02/1914 — Ngày thành lập Đảng (Thứ ba) · Trang ngày
- 04/02/1914 — Ngày vía Thần Tài (Thứ tư) · Trang ngày
- 09/02/1914 — Rằm tháng Giêng (Thứ hai) · Trang ngày
- 14/02/1914 — Valentine (Thứ bảy) · Trang ngày
- 27/02/1914 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
Tháng 2/1914 có gì?
So với tháng 1/1914. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.
| Số ngày | 28 ngày — ít hơn tháng trước 3 ngày |
|---|---|
| Ngày làm việc | 20 ngày công — nhiều hơn tháng trước 4 ngày công |
| Cuối tuần | 8 ngày cuối tuần — ít hơn tháng trước 1 ngày cuối tuần |
| Hoàng đạo | 14 ngày Hoàng đạo — ít hơn tháng trước 2 ngày Hoàng đạo |
| Mùng 1 | 26/01/1914 |
| Rằm | 09/02/1914 |
| Tiết khí | 2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước |
| Ngày lễ / sự kiện | 5 sự kiện — không thay đổi so với tháng trước (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới) |
| Ngày nổi bật | 12 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1914 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 2/1914 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 2/1914 có 20 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ ngày nghỉ lễ trong tháng), 28 ngày theo lịch và 8 ngày cuối tuần.
Xem danh sách 20 ngày làm việc
02/02 · 03/02 · 04/02 · 05/02 · 06/02 · 09/02 · 10/02 · 11/02 · 12/02 · 13/02 · 16/02 · 17/02 · 18/02 · 19/02 · 20/02 · 23/02 · 24/02 · 25/02 · 26/02 · 27/02
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Các cuối tuần trong tháng 2/1914
- Cuối tuần 01/02
- Cuối tuần 07/02–08/02 · Chủ nhật
- Cuối tuần 14/02–15/02 · Chủ nhật
- Cuối tuần 21/02–22/02 · Chủ nhật
- Cuối tuần 28/02
Tháng 2/1914
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Tháng dương | 02/1914 |
|---|---|
| Quý | Quý 1 |
| Số ngày | 28 |
| Ngày làm việc | 20 |
| Ngày cuối tuần | 8 |
| Ngày Hoàng đạo | 14 |
| Sự kiện trong tháng | 4 |
| Ngày lễ (dataset) | 3 |
| Tiết khí bắt đầu trong tháng | Lập Xuân, Vũ Thủy |
| Mùng 1 âm | 26/01/1914 |
| Rằm (15 âm) | 09/02/1914 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 2/1914.
- Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 26/01/1914 · Rằm: 09/02/1914 · 4 sự kiện trong dữ liệu.
Ví dụ thực tế
- Chọn ngày trong tháng này
Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.
- Đếm ngày làm việc / nghỉ phép
Tháng có 20 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).
- Xem tháng trước / sau
So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.
Xem thêm
Câu hỏi về tháng 2/1914
Tháng 2/1914 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 20 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.
Tháng 2/1914 có ngày nghỉ lễ chính thức không?
Có 5 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.
Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?
Mùng 1 tháng 1 Âm lịch: Thứ hai (26/01/1914). Rằm tháng 1 Âm lịch: Thứ hai (09/02/1914).
Màu ô lịch nghĩa là gì?
Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.
Tháng 2/1914 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Lập Xuân, Vũ Thủy. Chi tiết ở mục sự kiện.
Tháng 2 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1914.