Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 12/1900
Bấm từng ngày trên lưới để xem điểm và giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1900 · Chọn ngày đẹp trong tháng.
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
| Việc | Ngày | Điểm |
|---|---|---|
| Khai trương, mở hàng | 05/12/1900 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 17/12/1900 | 80/100 · Tốt |
| Khai trương, mở hàng | 19/12/1900 | 80/100 · Tốt |
| Xuất hành | 05/12/1900 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 07/12/1900 | 66/100 · Khá tốt |
| Xuất hành | 11/12/1900 | 66/100 · Khá tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 05/12/1900 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 07/12/1900 | 74/100 · Tốt |
| Ký kết, thỏa thuận | 17/12/1900 | 74/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 05/12/1900 | 72/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 12/12/1900 | 72/100 · Tốt |
| Động thổ, xây sửa nhà | 17/12/1900 | 72/100 · Tốt |
Sự kiện và mốc tháng 12/1900
- 22/11/1900 — Mùng 1 tháng 10 Âm lịch
- 06/12/1900 — Rằm tháng 10 Âm lịch
- 14/12/1900 — Ngày 23 tháng 10 Âm lịch
- 21/12/1900 — Cuối tháng 10 Âm lịch
- 07/12/1900 — tiết Đại Tuyết (bắt đầu 19:53 ngày 07/12/1900). Giải thích tiết khí
- 22/12/1900 — tiết Đông Chí (bắt đầu 13:41 ngày 22/12/1900). Giải thích tiết khí
- 01/12/1900 — Tết Trùng Thập (Thứ bảy) · Trang ngày
- 06/12/1900 — Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới) (Thứ năm) · Trang ngày
- 22/12/1900 — Ngày thành lập Quân đội nhân dân (Thứ bảy) · Trang ngày
- 25/12/1900 — Giáng sinh (Thứ ba) · Trang ngày
- 31/12/1900 — Giao thừa Dương lịch
Tháng 12/1900 có gì?
So với tháng 11/1900. Màu ô là ngày tốt/xấu chung — bấm từng ngày để xem điểm và giờ đẹp.
| Số ngày | 31 ngày — nhiều hơn tháng trước 1 ngày |
|---|---|
| Ngày làm việc | 21 ngày công — ít hơn tháng trước 1 ngày công |
| Cuối tuần | 10 ngày cuối tuần — nhiều hơn tháng trước 2 ngày cuối tuần |
| Hoàng đạo | 14 ngày Hoàng đạo — ít hơn tháng trước 1 ngày Hoàng đạo |
| Mùng 1 | 22/11/1900 |
| Rằm | 06/12/1900 |
| Tiết khí | 2 tiết khí — không thay đổi so với tháng trước |
| Ngày lễ / sự kiện | 5 sự kiện — nhiều hơn tháng trước 4 sự kiện (không gồm Mùng 1–Rằm và tiết khí bên dưới) |
| Ngày nổi bật | 12 |
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1900 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 12/1900 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 12/1900 có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ ngày nghỉ lễ trong tháng), 31 ngày theo lịch và 10 ngày cuối tuần.
Xem danh sách 21 ngày làm việc
03/12 · 04/12 · 05/12 · 06/12 · 07/12 · 10/12 · 11/12 · 12/12 · 13/12 · 14/12 · 17/12 · 18/12 · 19/12 · 20/12 · 21/12 · 24/12 · 25/12 · 26/12 · 27/12 · 28/12 · 31/12
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Các cuối tuần trong tháng 12/1900
- Cuối tuần 01/12–02/12 · Chủ nhật
- Cuối tuần 08/12–09/12 · Chủ nhật
- Cuối tuần 15/12–16/12 · Chủ nhật
- Cuối tuần 22/12–23/12 · Chủ nhật
- Cuối tuần 29/12–30/12 · Chủ nhật
Tháng 12/1900
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Tháng dương | 12/1900 |
|---|---|
| Quý | Quý 4 |
| Số ngày | 31 |
| Ngày làm việc | 21 |
| Ngày cuối tuần | 10 |
| Ngày Hoàng đạo | 14 |
| Sự kiện trong tháng | 4 |
| Ngày lễ (dataset) | 2 |
| Tiết khí bắt đầu trong tháng | Đại Tuyết, Đông Chí |
| Mùng 1 âm | 22/11/1900 |
| Rằm (15 âm) | 06/12/1900 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn cần lịch tháng để xem ngàyBấm từng ô trên lưới để mở trang ngày — xem can chi, giờ Hoàng đạo và điểm theo việc trong tháng 12/1900.
- Nếu bạn chọn ngày cưới / khai trương trong thángTháng này có nhóm ngày nổi bật cho “Khai trương, mở hàng” — mở khối xếp hạng bên dưới hoặc công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn theo mùng 1 / rằm / lễMùng 1: 22/11/1900 · Rằm: 06/12/1900 · 4 sự kiện trong dữ liệu.
Ví dụ thực tế
- Chọn ngày trong tháng này
Xếp hạng theo việc (cưới hỏi, khai trương…) — Top 5 kèm giờ gợi ý.
- Đếm ngày làm việc / nghỉ phép
Tháng có 21 ngày làm việc (theo chính sách hiện tại).
- Xem tháng trước / sau
So sánh số ngày Hoàng đạo và sự kiện giữa các tháng.
Xem thêm
Câu hỏi về tháng 12/1900
Tháng 12/1900 có bao nhiêu ngày làm việc?
Có 21 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Xem đầu–cuối tháng và danh sách đầy đủ ở mục Ngày làm việc.
Tháng 12/1900 có ngày nghỉ lễ chính thức không?
Có 5 mốc/sự kiện trong tháng — xem mục Sự kiện và mốc.
Mùng 1 và Rằm rơi vào thứ mấy?
Mùng 1 tháng 10 Âm lịch: Thứ năm (22/11/1900). Rằm tháng 10 Âm lịch: Thứ năm (06/12/1900).
Màu ô lịch nghĩa là gì?
Xanh / đỏ / xám thể hiện ngày tốt–xấu–trung bình theo lịch truyền thống. Bấm vào ngày để xem điểm chi tiết, giờ đẹp và việc phù hợp.
Tháng 12/1900 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Đại Tuyết, Đông Chí. Chi tiết ở mục sự kiện.
Tháng 12 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1900.
- Tháng 12/1900 (năm này)
- Tháng 12/1901
- Tháng 12/1902
- Tháng 12/1903
- Tháng 12/1904
- Tháng 12/1905