Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 2/8/2100

Thứ hai · 02/08/2100 · Âm 27/06/2100

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

35/100Khá xấu

Tổng kết

Ngày 02/08/2100 (âm 27/06/2100) nghiêng khá xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Động thổ, xây sửa nhà32/100
  • Nhập trạch, về nhà mới36/100
  • Khai trương, mở hàng40/100

Nên tránh

  • Cưới hỏi20/100

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Mậu Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Cầu tài, thu tiền47/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • Tế tự, tế lễ46/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

  • An táng, mai táng44/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Nhiều yếu tố bất lợi cho mai táng — nên cân nhắc ngày khác.

    Xếp ngày an táng, mai táng khác →

  • Xuất hành42/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày xuất hành khác →

Tiết đang có hiệu lực: Đại Thử · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 02/08/2100

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Kim Quỹ)
  • Sửu (1h–3h · Bảo Quang)
  • Mão (5h–7h · Ngọc Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Tư Mệnh)
  • Thân (15h–17h · Thanh Long)
  • Dậu (17h–19h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Bạch Hổ)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Lao)
  • Tỵ (9h–11h · Huyền Vũ)
  • Mùi (13h–15h · Câu Trần)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Hình)
  • Hợi (21h–23h · Chu Tước)
Các ngày kỵTam Nương sátNgày 27 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì?

Ngày 27 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoThiên Hình · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Bính Tý: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Giản Hạ Thủy (hành Thủy). Lục hợp Sửu; tam hợp Thân và Thìn; xung Ngọ. Theo Tam Sát: ngày chi Tý kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu.

Nạp âm: Giản Hạ Thủy (hành Thủy). Nạp âm Giản Hạ Thủy (hành Thủy) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
  • Theo chi: Bất vấn bốc — theo quan niệm xưa, không nên dựa vào bói đoán để quyết định việc lớn.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên · Trung bình Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn.

Lưu Niên mọi việc khó thay,

Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

Việc quan phải hoãn mới yên,

Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Nhị Thập Bát Tú

Tất Nguyệt Ô Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống. Tướng tinh Ô (quạ), ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Tướng tinh Ô (quạ) · ngũ hành Nguyệt / Thủy. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tất, đây là yếu tố tích cực cho: Thu xếp, cầu tài.

Kiêng: Theo sao Tất, bất lợi hơn cho: Kiện cáo.

Tất tinh săn bắt sự nghi thành,

Cầu tài thu hoạch tiến lợi danh.

Kiện cáo bất nghi — thu xếp tốt,

Gia trung hòa thuận tiến bình an.

Chi tiết sao Tất
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Chấp Trung bình

Nên: Theo trực Chấp, phù hợp hơn với: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.

Kiêng: Theo trực Chấp, nên hạn chế: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.

Hợp thu xếp tài sản trong nhà hơn là chuyển kho đi tỉnh xa.

Chi tiết Trực Chấp
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
Xuất hành Khổng MinhBảo Quang (Hoàng đạo) Ngày sao Bảo Quang — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
Tiết khí

Đang ở tiết Đại Thử — bắt đầu 23:13 ngày 22/07/2100, kết thúc 15:46 ngày 07/08/2100.

Chi tiết tiết Đại Thử
Nhân thần

Ngày can Bính: không trị bệnh ở vai. Ngày 27 âm: nhân thần ở đầu gối trong. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: Táo (bếp lò / bếp than)

Ngày: hướng Bắc — cửa

Tháng âm 6: Thai thần ở Táo (bếp lò / bếp than). Ngày chi Tý: hướng Bắc — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 35/100 · Khá xấu?

Ngày nghiêng về bất lợi — nhiều lớp lịch chưa thuận.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu0Trung tính · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)0Trung tính · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày45 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Tam Nương-6Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần.
Ngọc Hạp hung tinh-4Vãng vong, Huyền Vũ
Kết quả45 -10 35/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam Nương sát★★★★★

    Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Thiên Hình — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Vãng vong★★★☆☆

    Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.

Thuận lợi

  • Sao Tất★★☆☆☆

    Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống. Tướng tinh Ô (quạ), ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (1 tốt · 2 trung tính · 3 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoThiên Hình · Hắc đạoXấu
Lục DiệuLưu NiênTrung tính
Thập Nhị TrựcChấpTrung tính
Nhị Thập Bát TúTấtTốt
Ngọc Hạp0 cát · 2 hungXấu
Ngày kỵTam Nương sátXấu

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 02/08/2100

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 02/08/2100 · Âm 27/06/2100 · Bính Tý
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
35/100 (Ngày khá xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.